Tarkan Serbest 39 | |
Andrej Dokanovic 43 | |
Oguz Yildirim 45+3' | |
Ogulcan Caglayan 57 | |
Georgi Minchev 59 | |
Serkan Goksu (Thay: Baris Ekincier) 63 | |
Bernardo Sousa (Thay: Jurgen Bardhi) 63 | |
Josip Vukovic (Thay: Yusuf Cihat Celik) 72 | |
Furkan Gedik (Thay: Baris Alici) 72 | |
Atalay Babacan (Thay: Engjell Hoti) 75 | |
Giorgi Beridze (Thay: Ogulcan Caglayan) 81 | |
Ahmet Sagat (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 81 | |
Giorgi Beridze (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 81 | |
Ahmet Sagat (Thay: Ogulcan Caglayan) 81 | |
Dimitri Cavare (Thay: Oguz Yildirim) 86 | |
Mehmet Ali Buyuksayar (Thay: Cebio Soukou) 86 | |
Giorgi Beridze (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 87 | |
Tunali Mesut Can (Thay: Pedrinho) 90 |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Kocaelispor

Umraniyespor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Umraniyespor
Kocaelispor: Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Caner Osmanpasa (88), Aaron Appindangoye (5), Muharrem Cinan (3), Pedrinho (6), Baris Alici (70), Yusuf Cihat Celik (8), Tarkan Serbest (15), Ryan Mendes (20), Ogulcan Caglayan (17)
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Mustafa Eser (4), Tomislav Glumac (44), Engjell Hoti (5), Oguz Yildirim (70), Furkan Apaydin (23), Jurgen Bardhi (10), Andrej Dokanovic (6), Baris Ekincier (22), Georgi Minchev (29), Cebio Soukou (27)
| Thay người | |||
| 72’ | Baris Alici Furkan Gedik | 63’ | Jurgen Bardhi Bernardo Sousa |
| 72’ | Yusuf Cihat Celik Josip Vukovic | 63’ | Baris Ekincier Serkan Goksu |
| 81’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Giorgi Beridze | 75’ | Engjell Hoti Atalay Babacan |
| 81’ | Ogulcan Caglayan Ahmet Sagat | 86’ | Oguz Yildirim Dimitri Cavare |
| 90’ | Pedrinho Tunali Mesut Can | 86’ | Cebio Soukou Mehmet Ali Buyuksayar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Giorgi Beridze | Melih Okutan | ||
Mijo Caktas | Burak Oksuz | ||
Furkan Gedik | Bernardo Sousa | ||
Yunus Emre Gedik | Serkan Goksu | ||
Tunali Mesut Can | Batuhan Celik | ||
Mehmet Yilmaz | Dimitri Cavare | ||
Josip Vukovic | Mehmet Ali Buyuksayar | ||
Harun Tekin | Atalay Babacan | ||
Ahmet Sagat | Kubilay Aktas | ||
Onur Oztonga | Ubeyd Adiyaman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 45 | 63 | T T T H B | |
| 4 | 31 | 18 | 5 | 8 | 17 | 59 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 16 | 6 | 9 | 31 | 54 | B T B T T | |
| 6 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 31 | 12 | 5 | 14 | 6 | 41 | B B T B B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch