Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Kochi United SC vs Ehime FC hôm nay 17-05-2026

Giải J League 2 - CN, 17/5

Kết thúc

Kochi United SC

Kochi United SC

0 : 1

Ehime FC

Ehime FC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 17/05/2026
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuya Taguchi (Kiến tạo: Shota Hino)
13
Ryo Saito
31
Toki Yukutomo (Thay: Ryo Saito)
46
Konosuke Fukumiya (Thay: Hayate Cho)
46
Daisuke Fukagawa
54
Asahi Kanehara (Thay: Toshiya Tanaka)
59
Yuta Mikado (Thay: Daisuke Fukagawa)
59
Koji Sugiyama
63
Hiroshi Muto (Thay: Yuhi Takemoto)
63
Kyota Funahashi (Thay: Yuya Taguchi)
63
Daichi Kobayashi
65
Ryonosuke Kabayama (Thay: Yudai Yamashita)
76
Kotaro Yamahara (Thay: Kohei Hosoya)
76
Ryonosuke Kabayama
85
Kakeru Aoto (Thay: Masaki Shintani)
86
Kotaro Yamahara
88

Thống kê trận đấu Kochi United SC vs Ehime FC

số liệu thống kê
Kochi United SC
Kochi United SC
Ehime FC
Ehime FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kochi United SC vs Ehime FC

Kochi United SC (3-4-2-1): Yudai Morata (99), Takumi Hama (88), Daichi Kobayashi (4), Ryuta Fujimori (22), Taiga Sasaki (10), Daisuke Fukagawa (5), Yui Takano (8), Shosei Kozuki (16), Hayate Cho (33), Toshiya Tanaka (73), Masaki Shintani (9)

Ehime FC (3-4-2-1): Shugo Tsuji (36), Takaya Kuroishi (5), Koji Sugiyama (50), Kohei Hosoya (16), Ryota Abe (49), Kota Miyamoto (24), Yudai Yamashita (13), Ryo Saito (14), Yuhi Takemoto (22), Shota Hino (38), Yuya Taguchi (17)

Kochi United SC
Kochi United SC
3-4-2-1
99
Yudai Morata
88
Takumi Hama
4
Daichi Kobayashi
22
Ryuta Fujimori
10
Taiga Sasaki
5
Daisuke Fukagawa
8
Yui Takano
16
Shosei Kozuki
33
Hayate Cho
73
Toshiya Tanaka
9
Masaki Shintani
17
Yuya Taguchi
38
Shota Hino
22
Yuhi Takemoto
14
Ryo Saito
13
Yudai Yamashita
24
Kota Miyamoto
49
Ryota Abe
16
Kohei Hosoya
50
Koji Sugiyama
5
Takaya Kuroishi
36
Shugo Tsuji
Ehime FC
Ehime FC
3-4-2-1
Thay người
46’
Hayate Cho
Konosuke Fukumiya
46’
Ryo Saito
Toki Yukutomo
59’
Toshiya Tanaka
Asahi Kanehara
63’
Yuhi Takemoto
Hiroshi Muto
59’
Daisuke Fukagawa
Yuta Mikado
63’
Yuya Taguchi
Kyota Funahashi
86’
Masaki Shintani
Kakeru Aoto
76’
Kohei Hosoya
Kotaro Yamahara
76’
Yudai Yamashita
Ryonosuke Kabayama
Cầu thủ dự bị
Kosuke Inose
Fuma Shirasaki
Konosuke Fukumiya
Kotaro Yamahara
Daichi Matsumoto
Kazuya Kanazawa
Asahi Kanehara
Hiroshi Muto
Yuta Mikado
Toki Yukutomo
Kakeru Aoto
Adeola David
Kyota Funahashi
Taiyo Yamaguchi
Ryonosuke Kabayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
22/03 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Kochi United SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow