G. Kvirkvelia 13 | |
E. Tabatadze 24 | |
(Pen) S. Avaliani 41 | |
A. Bafuri (Thay: G. Bekadze) 57 | |
A. Sirbiladze (Thay: G. Mamulashvili) 57 | |
U. Khubuluri (Thay: E. Tabatadze) 57 | |
G. Metuk (Thay: S. Avaliani) 63 | |
L. Natchkebia 65 | |
G. Khatchapuridze (Thay: U. Khubuluri) 69 | |
L. Sherozia 72 | |
A. Koberidze 76 | |
L. Arakelovi (Thay: L. Natchkebia) 82 | |
V. Ostrovskyi (Thay: G. Kharebava) 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gori
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 8 | 3 | 12 | 47 | H B T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 4 | 40 | H H T B B | |
| 3 | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | T T B B T | |
| 4 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T T H B | |
| 5 | 24 | 8 | 8 | 8 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 6 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | B H B B B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 | T T T T T | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T H B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -7 | 25 | T B B T T | |
| 10 | 24 | 5 | 8 | 11 | 0 | 23 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
