T. Oloko-Obi 3 | |
N. Abuladze 34 | |
A. Giunashvili 35 | |
O. Gagnidze (Thay: T. Chikovani) 46 | |
D. Gvasalia (Thay: G. Kveladze) 46 | |
L. Kvaratskhelia (Thay: G. Kharebava) 65 | |
E. Barrios (Thay: L. Gogitadze) 68 | |
E. Ayuk (Thay: L. Tsulaia) 68 | |
S. Avaliani (Thay: D. Gotsiridze) 70 | |
Gabriel Ramos (Thay: Nicholas Kapanadze) 70 | |
L. Patarkatsishvili (Thay: G. Gvishiani) 85 | |
S. Avaliani 90 | |
D. Pachulia (Thay: Vagner Gonçalves) 90 | |
V. Lazarevs 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 15 | 9 | 7 | 4 | 54 | B B T H B | |
| 2 | 31 | 13 | 10 | 8 | 4 | 49 | T T B T B | |
| 3 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | H T B H B | |
| 4 | 31 | 12 | 7 | 12 | -4 | 43 | B B T B T | |
| 5 | 31 | 13 | 4 | 14 | 12 | 43 | T T B B T | |
| 6 | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | T B T H H | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -8 | 39 | H T B T H | |
| 8 | 31 | 9 | 10 | 12 | -2 | 37 | B B T B H | |
| 9 | 31 | 8 | 11 | 12 | 6 | 35 | H B T H T | |
| 10 | 31 | 8 | 10 | 13 | -7 | 34 | H T B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

