Patrik Szucs đã kiến tạo cho bàn thắng này.
Alexander Selecky (Kiến tạo: Marian Chobot) 50 | |
E. Mashike (Thay: M. Boďa) 54 | |
Elvis Mashike Sukisa (Thay: Martin Boda) 54 | |
Zyen Jones (Thay: Nandor Tamas) 54 | |
Dan Ozvolda (Thay: Christian Bayemi) 65 | |
Patrik Szucs (Thay: Martin Gambos) 65 | |
Martin Bacik (Thay: Jan Murgas) 66 | |
Lukas Fila (Thay: Marian Chobot) 66 | |
Alexander Selecky 68 | |
Zyen Jones 70 | |
David Jackuliak (Thay: Adam Tucny) 75 | |
Filip Kiss (Thay: Alen Mustafic) 76 | |
Ondrej Rudzan 82 | |
Elvis Mashike Sukisa (Kiến tạo: Patrik Szucs) 88 |
Thống kê trận đấu Komarno vs Ruzomberok


Diễn biến Komarno vs Ruzomberok
V À A A O O O - Elvis Mashike Sukisa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ondrej Rudzan.
Alen Mustafic rời sân và được thay thế bởi Filip Kiss.
Adam Tucny rời sân và được thay thế bởi David Jackuliak.
Thẻ vàng cho Zyen Jones.
Thẻ vàng cho Alexander Selecky.
Marian Chobot rời sân và được thay thế bởi Lukas Fila.
Jan Murgas rời sân và được thay thế bởi Martin Bacik.
Martin Gambos rời sân và được thay thế bởi Patrik Szucs.
Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Dan Ozvolda.
Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Zyen Jones.
Martin Boda rời sân và được thay thế bởi Elvis Mashike Sukisa.
Marian Chobot đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Selecky ghi bàn!
Marian Chobot đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alexander Selecky ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Komarno vs Ruzomberok
Komarno (4-2-3-1): Filip Dlubac (1), Adam Krcik (37), Robert Pillar (21), Alen Mustafic (4), Ondrej Rudzan (24), Martin Gambos (20), Martin Simko (3), Nandor Karoly Tamas (22), Christian Bayemi (17), Ganbayar Ganbold (73), Martin Boda (9), Martin Boda (9)
Ruzomberok (4-4-2): David Huska (34), Oliver Luteran (4), Tomas Kral (5), Alexander Mojžiš (2), Alexander Selecký (28), Marian Chobot (20), Timotej Múdry (6), Samuel Grygar (25), Adam Tučný (17), Jan Murgas (8), Jan Hladik (14)


| Thay người | |||
| 54’ | Martin Boda Elvis Mashike Sukisa | 66’ | Jan Murgas Martin Bacik |
| 54’ | Nandor Tamas Zyen Jones | 66’ | Marian Chobot Lukas Fila |
| 65’ | Christian Bayemi Dan Ozvolda | 75’ | Adam Tucny David Jackuliak |
| 65’ | Martin Gambos Patrik Peter Szucs | ||
| 76’ | Alen Mustafic Filip Kiss | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elvis Mashike Sukisa | Branislav Sokol | ||
Erik Zoltan Gyurakovics | Martin Bacik | ||
Zyen Jones | Martin Chrien | ||
Filip Kiss | Lukas Endl | ||
Elvis Mashike Sukisa | Lukas Fila | ||
Dan Ozvolda | David Jackuliak | ||
Jakub Palan | Marko Kelemen | ||
Jozef Pastorek | Ondrej Sasinka | ||
Simon Smehyl | Adrian Slavik | ||
Patrik Peter Szucs | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Komarno
Thành tích gần đây Ruzomberok
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 14 | 46 | B T T B H | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T T B H T | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B B T H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | T B T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | -9 | 27 | T H T B H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T T H | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H H B T B | |
| 10 | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | H B B H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | H B B B H | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch