Thẻ vàng cho Dominik Zak.
Š. Šmehyl 18 | |
(Pen) Š. Šmehyl 18 | |
(Pen) Simon Smehyl 18 | |
Simon Smehyl 18 | |
(Pen) Petr Pudhorocky 31 | |
Adam Morong 45+5' | |
M. Černek (Thay: A. Morong) 46 | |
Martin Cernek (Thay: Adam Morong) 46 | |
Patrik Szucs 52 | |
Elvis Mashike Sukisa (Thay: Martin Boda) 57 | |
Zyen Jones (Thay: Patrik Szucs) 57 | |
Martin Masik (Thay: Martin Nagy) 61 | |
Philip Obinna (Thay: Roman Potocny) 61 | |
Martin Simko 63 | |
Kristof Domonkos (Thay: Christian Bayemi) 67 | |
Boris Druga (Thay: Alen Mustafic) 67 | |
Abbati Abdullahi 70 | |
Dan Ozvolda 72 | |
Marek Ujlaky 75 | |
Dominik Zak 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Komarno vs Skalica
Thẻ vàng cho Marek Ujlaky.
Thẻ vàng cho Dan Ozvolda.
Thẻ vàng cho Abbati Abdullahi.
Alen Mustafic rời sân và được thay thế bởi Boris Druga.
Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Kristof Domonkos.
Thẻ vàng cho Martin Simko.
Roman Potocny rời sân và được thay thế bởi Philip Obinna.
Martin Nagy rời sân và được thay thế bởi Martin Masik.
Patrik Szucs rời sân và được thay thế bởi Zyen Jones.
Martin Boda rời sân và được thay thế bởi Elvis Mashike Sukisa.
Thẻ vàng cho Patrik Szucs.
Adam Morong rời sân và được thay thế bởi Martin Cernek.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Adam Morong.
V À A A O O O - Petr Pudhorocky từ Skalica thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O O - Skalica đã ghi bàn.
Thẻ vàng cho Simon Smehyl.
ANH ẤY BỎ LỠ - Simon Smehyl thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Komarno vs Skalica


Đội hình xuất phát Komarno vs Skalica
Komarno (5-3-2): Filip Dlubac (1), Patrik Peter Szucs (23), Martin Simko (3), Filip Kiss (14), Dan Ozvolda (6), Ondrej Rudzan (24), Alen Mustafic (4), Simon Smehyl (8), Dominik Zak (12), Martin Boda (9), Christian Bayemi (17)
Skalica (4-2-3-1): Martin Junas (39), Samuel Sula (13), Marek Ujlaky (29), Mario Suver (23), Adam Morong (9), Adam Morong (9), Martin Nagy (18), Damian Baris (27), Erik Daniel (77), Petr Pudhorocky (17), Abbati Abdullahi (30), Roman Potocny (91)


| Thay người | |||
| 57’ | Patrik Szucs Zyen Jones | 46’ | Adam Morong Martin Cernek |
| 57’ | Martin Boda Elvis Mashike Sukisa | 61’ | Martin Nagy Martin Masik |
| 67’ | Christian Bayemi Kristof Domonkos | 61’ | Roman Potocny Philip Obinna |
| 67’ | Alen Mustafic Boris Druga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Jung | Erik Riska | ||
Dominik Spiriak | Lukas Simko | ||
Kristof Domonkos | Martin Cernek | ||
Martin Gambos | Lukas Leginus | ||
Zyen Jones | Adam Gazi | ||
Adam Krcik | Oliver Podhorin | ||
Ganbayar Ganbold | Martin Masik | ||
Boris Druga | Tomas Smejkal | ||
Elvis Mashike Sukisa | Philip Obinna | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Komarno
Thành tích gần đây Skalica
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 24 | 59 | B T T H T | |
| 2 | 28 | 15 | 7 | 6 | 18 | 52 | B B T T B | |
| 3 | 28 | 15 | 5 | 8 | 14 | 50 | B T H T T | |
| 4 | 28 | 14 | 7 | 7 | 22 | 49 | T T B T B | |
| 5 | 29 | 12 | 3 | 14 | 6 | 39 | B B B B B | |
| 6 | 29 | 11 | 5 | 13 | -10 | 38 | T T T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | 1 | 40 | H T T T B | |
| 2 | 28 | 11 | 3 | 14 | -19 | 36 | T T T T B | |
| 3 | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | H B H H T | |
| 4 | 29 | 7 | 8 | 14 | -12 | 29 | B T B H T | |
| 5 | 29 | 6 | 8 | 15 | -12 | 26 | H B B B B | |
| 6 | 28 | 5 | 11 | 12 | -15 | 26 | H B H B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch