Thẻ vàng cho Lukas Simko.
Y. Muritala (VAR check) 40 | |
Petr Pudhorocky 51 | |
Lukas Simko 53 | |
A. Masaryk (Thay: Matheus Leoni) 59 | |
J. Sylvestr (Thay: Y. Muritala) 59 | |
A. Ravas (Thay: L. Šimko) 61 | |
E. Eshele (Thay: R. Potočný) 61 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Komarno vs Skalica
số liệu thống kê

Komarno

Skalica
65 Kiểm soát bóng 35
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Komarno vs Skalica
Komarno (4-4-2): Branislav Pindroch (32), Adam Krcik (37), Robert Pillar (21), Dominik Spiriak (5), Matheus Izidorio Leoni (20), Simon Smehyl (8), Filip Kiss (14), Kristof Domonkos (10), Jan Bernat (23), Dominik Zak (12), Yunusa Owolabi Muritala (19)
Skalica (4-2-3-1): Richard Ludha (1), Samuel Sula (13), Patrick Karhan (6), Peter Guinari (26), Adam Morong (9), Petr Pudhorocky (17), Damian Baris (27), Erik Daniel (23), Levan Nonikashvili (10), Lukas Simko (8), Roman Potocny (91)

Komarno
4-4-2
32
Branislav Pindroch
37
Adam Krcik
21
Robert Pillar
5
Dominik Spiriak
20
Matheus Izidorio Leoni
8
Simon Smehyl
14
Filip Kiss
10
Kristof Domonkos
23
Jan Bernat
12
Dominik Zak
19
Yunusa Owolabi Muritala
91
Roman Potocny
8
Lukas Simko
10
Levan Nonikashvili
23
Erik Daniel
27
Damian Baris
17
Petr Pudhorocky
9
Adam Morong
26
Peter Guinari
6
Patrick Karhan
13
Samuel Sula
1
Richard Ludha

Skalica
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 59’ | Matheus Leoni Andy Masaryk | 61’ | L. Šimko Adam Ravas |
| 59’ | Y. Muritala Jakub Sylvestr | 61’ | R. Potočný Ephraim Eshele |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrii Havrylenko | Erik Riška | ||
Nikita Vlasenko | Oliver Podhorin | ||
Filip Dlubac | Martin Ryzek | ||
Andy Masaryk | Martin Cernek | ||
Ganbayar Ganbold | Adam Ravas | ||
Jakub Sylvestr | Michal Gulisek | ||
Zsombor Mitring | Adam Križan | ||
Jakub Palan | Ephraim Eshele | ||
Nandor Karoly Tamas | Abbati Abdullahi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Komarno
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Skalica
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 4 | 16 | T B T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 12 | T T T T B | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | B H B T T | |
| 6 | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B T T B H | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -6 | 8 | T T B B B | |
| 8 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H T B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 5 | H H B B T | |
| 10 | 7 | 0 | 4 | 3 | -5 | 4 | B H B B H | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B B B T H | |
| 12 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch