Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Komarno vs Slavoj Trebisov hôm nay 21-10-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 7, 21/10

Kết thúc

Komarno

Komarno

2 : 0

Slavoj Trebisov

Slavoj Trebisov

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 21/10/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gabor Toth
5
Patrik Eckl
60

Thống kê trận đấu Komarno vs Slavoj Trebisov

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Slavoj Trebisov
Slavoj Trebisov
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Slovakia
30/10 - 2021
20/05 - 2022
10/09 - 2022
08/04 - 2023
21/10 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Slavoj Trebisov

Hạng 2 Slovakia
17/05 - 2024
10/05 - 2024
04/05 - 2024
27/04 - 2024
24/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
29/03 - 2024
24/03 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2718633260T T T H H
2FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982713681645T T B T T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas271287644H B B H T
4Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen2711106843H T T B H
5MalzeniceMalzenice271278643T T H T H
6Zlate MoravceZlate Moravce271179840B T B B B
7FK PohronieFK Pohronie2710981139B B B H T
8Inter BratislavaInter Bratislava2711610039B H T T B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B27999-636H T H T T
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom278712-931B T H B H
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin278712-531T B T H H
12Zilina BZilina B278514-1729B B T H B
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice277812-1229H B T B H
14Povazska BystricaPovazska Bystrica277713-1228H B B H H
15PuchovPuchov2751111-1426H B H B H
16Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna276714-1225T H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow