Thứ Năm, 29/10/2026
Lukas Skovajsa
28
Jakub Paur
34
Andy Masaryk
44
Dylann Kam (Thay: Dimitri Jepihhin)
46
Pablo Gonzalez
51
Clement Ansah (Thay: Jakub Paur)
61
Markus Poom (Thay: Pablo Gonzalez)
61
Jakub Sylvestr
63
Christian Bayemi (Thay: Jakub Sylvestr)
72
Jonathan Mulder (Thay: Lukas Skovajsa)
79
Ganbold Ganbayar
84
Jakub Palan
84

Thống kê trận đấu Komarno vs Trencin

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Trencin
Trencin
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Komarno vs Trencin

Tất cả (17)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Andriy Gavrylenko rời sân và được thay thế bởi Dan Ozvolda.

84'

Andy Masaryk rời sân và được thay thế bởi Jakub Palan.

84'

Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Ganbold Ganbayar.

79'

Lukas Skovajsa rời sân và được thay thế bởi Jonathan Mulder.

72'

Jakub Sylvestr rời sân và được thay thế bởi Christian Bayemi.

63' Thẻ vàng cho Jakub Sylvestr.

Thẻ vàng cho Jakub Sylvestr.

61'

Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Markus Poom.

61'

Jakub Paur rời sân và được thay thế bởi Clement Ansah.

51' Thẻ vàng cho Pablo Gonzalez.

Thẻ vàng cho Pablo Gonzalez.

46'

Dimitri Jepihhin rời sân và được thay thế bởi Dylann Kam.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Andy Masaryk.

Thẻ vàng cho Andy Masaryk.

34' Thẻ vàng cho Jakub Paur.

Thẻ vàng cho Jakub Paur.

28' Thẻ vàng cho Lukas Skovajsa.

Thẻ vàng cho Lukas Skovajsa.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Komarno vs Trencin

Komarno (4-4-2): Branislav Pindroch (32), Simon Smehyl (8), Martin Simko (3), Dominik Spiriak (5), Nandor Karoly Tamas (22), Adam Krcik (37), Kristof Domonkos (10), Dominik Zak (12), Andrii Havrylenko (44), Andy Masaryk (77), Jakub Sylvestr (9)

Trencin (4-2-3-1): Andrija Katic (1), Hugo Pavek (90), Richard Krizan (33), Loic Bessile (29), Lukas Skovajsa (25), Pablo Gonzalez Juarez (93), Tadeas Hajovsky (8), Dimitri Jepihhin (22), Jakub Paur (77), Ridwan Sanusi (14), Lukas Mikulaj (21)

Komarno
Komarno
4-4-2
32
Branislav Pindroch
8
Simon Smehyl
3
Martin Simko
5
Dominik Spiriak
22
Nandor Karoly Tamas
37
Adam Krcik
10
Kristof Domonkos
12
Dominik Zak
44
Andrii Havrylenko
77
Andy Masaryk
9
Jakub Sylvestr
21
Lukas Mikulaj
14
Ridwan Sanusi
77
Jakub Paur
22
Dimitri Jepihhin
8
Tadeas Hajovsky
93
Pablo Gonzalez Juarez
25
Lukas Skovajsa
29
Loic Bessile
33
Richard Krizan
90
Hugo Pavek
1
Andrija Katic
Trencin
Trencin
4-2-3-1
Thay người
’
Andriy Gavrylenko
Dan Ozvolda
46’
Dimitri Jepihhin
Dylann Kam
84’
Nandor Tamas
Ganbayar Ganbold
61’
Pablo Gonzalez
Markus Poom
84’
Andy Masaryk
Jakub Palan
79’
Lukas Skovajsa
Jonathan Mulder
Cầu thủ dự bị
Okiki Akinwande
Clement Ansah
Ganbayar Ganbold
Mohammed Garba
Erik Zoltan Gyurakovics
Nikola Jovanovic
Matheus Izidorio Leoni
Dylann Kam
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi
Jonathan Mulder
Emmanuel Oppong
Markus Poom
Dan Ozvolda
Matús Slavícek
Jakub Palan
Filip Slovák
Máté Vass

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
09/02 - 2025
H1: 1-0
05/04 - 2025
H1: 0-0
03/05 - 2025
H1: 1-1
26/07 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 0-0
03/05 - 2026
H1: 0-0
25/07 - 2026
H1: 1-0
25/10 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
25/10 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Slovakia
21/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
VĐQG Slovakia
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
08/09 - 2026
VĐQG Slovakia
05/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
24/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Trencin

VĐQG Slovakia
29/10 - 2026
25/10 - 2026
H1: 0-0
17/10 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Slovakia
14/10 - 2026
VĐQG Slovakia
10/10 - 2026
19/09 - 2026
H1: 1-0
12/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda1210203032H T T T T
2Slovan BratislavaSlovan Bratislava127321624T H T H T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava126421022T H T B H
4ZilinaZilina12642522H T H B H
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova12525-317H T B B T
6FC KosiceFC Kosice12363215T H H H B
7Zemplin MichalovceZemplin Michalovce12426-814B T B H B
8Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica12426-1014T B T T H
9SkalicaSkalica12246-1010B B H B H
10TrencinTrencin12237-119B B T H B
11RuzomberokRuzomberok12237-149T B H T B
12KomarnoKomarno12075-77H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow