Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Komarno vs Zilina hôm nay 26-02-2025

Giải VĐQG Slovakia - Th 4, 26/2

Kết thúc

Komarno

Komarno

1 : 0

Zilina

Zilina

T4, 00:00 26/02/2025
Vòng 20 - VĐQG Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Slovakia
09/03 - 2022
H1: 1-0
VĐQG Slovakia
29/09 - 2024
H1: 1-1
26/02 - 2025
21/09 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Komarno

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Zilina

VĐQG Slovakia
26/04 - 2026
18/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
14/04 - 2026
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
19/03 - 2026
VĐQG Slovakia
16/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
11/03 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Slovakia
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2919552562T T H T T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2916762055B T T B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2915591350T H T T B
4ZilinaZilina2914782049T B T B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2912314639B B B B T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce2911513-1038T T B B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice2912413040T T T B T
2TrencinTrencin2912314-1839T T T B T
3RuzomberokRuzomberok2971012-1631B H H T B
4SkalicaSkalica297814-1129T B H T T
5KomarnoKomarno296815-1326B B B B B
6Tatran PresovTatran Presov2951113-1626B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow