V À A A O O O - Frederik Juul Christensen ghi bàn!
Andreas Dybevik (Kiến tạo: Frederik Juul Christensen) 13 | |
Andreas Dybevik (Kiến tạo: Gabriel Johnson) 23 | |
Rasmus Opdal Christiansen (Kiến tạo: Mads Sande) 35 | |
Frederik Juul Christensen 51 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kongsvinger vs Raufoss
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Mads Sande đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Rasmus Opdal Christiansen đã ghi bàn!
Gabriel Johnson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andreas Dybevik đã ghi bàn!
Frederik Juul Christensen đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andreas Dybevik ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kongsvinger vs Raufoss


Đội hình xuất phát Kongsvinger vs Raufoss
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Sondre Norheim (3), Mapenda Mbow (12), Victor Fors (2), Mads Sande (27), Frederik Juul Christensen (23), Andreas Dybevik (8), Rasmus Christiansen (28), Gabriel Johnson (9), Angelos Chaminta (21)
Raufoss (4-4-2): David Synstelien (12), Erik Ansok Froysa (6), Samba Boye Coulibaly (22), Elias Gärtig (15), Eirik Åsvestad (3), Markus Myre Aanesland (10), Harald Holter (8), Emil Sildnes (7), Rafik Zekhnini (27), Havard Karlsen (19), Yaw Agyeman (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Leon Hovland | Abderrahmane Sarr | ||
William Da Rocha | Nicolai Fremstad | ||
Daniel Lysgard | Adrian Rogulj | ||
Adrian Aleksander Hansen | Ulrik Danbolt | ||
Herman Udnæs | Jonas Dalen Korsakel | ||
Emil Adrendrup Nielsen | |||
Saadiq Faisal Elmi | |||
Markus Flores | |||
Vetle Lysell | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kongsvinger
Thành tích gần đây Raufoss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 27 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 21 | 14 | 4 | 3 | 24 | 46 | B T T T H | |
| 3 | 21 | 13 | 5 | 3 | 25 | 44 | T B T T T | |
| 4 | 20 | 13 | 3 | 4 | 30 | 42 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | -2 | 33 | T T T B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 7 | 32 | T H B B T | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | -3 | 30 | B T T T B | |
| 8 | 20 | 8 | 3 | 9 | -4 | 27 | T T B B H | |
| 9 | 21 | 8 | 2 | 11 | -5 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | -8 | 24 | T B T T H | |
| 11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -6 | 23 | B T B B B | |
| 12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -13 | 22 | B B T H B | |
| 13 | 21 | 6 | 4 | 11 | -17 | 22 | T B B T T | |
| 14 | 21 | 6 | 3 | 12 | -13 | 20 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 4 | 11 | -13 | 19 | B H B H B | |
| 16 | 21 | 5 | 1 | 15 | -29 | 16 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch