Enner Valencia 23 | |
Adil Demirbag 24 | |
Serdar Dursun (Thay: Mauricio Lemos) 31 | |
Irfan Kahveci (Thay: Emre Mor) 46 | |
Bright Osayi-Samuel (Thay: Lincoln) 46 | |
Adil Demirbag 54 | |
Ugurcan Yazgili (Thay: Amar Rahmanovic) 58 | |
Endri Cekici (Thay: Robert Muric) 64 | |
Muhammet Demir (Kiến tạo: Zymer Bytyqi) 65 | |
Joao Pedro (Thay: Diego Rossi) 71 | |
Mert Hakan Yandas (Thay: Miha Zajc) 71 | |
Francisco Calvo 88 | |
Uche Ikpeazu (Thay: Muhammet Demir) 90 | |
Cebrail Karayel (Thay: Zymer Bytyqi) 90 | |
Soner Dikmen 90+4' |
Thống kê trận đấu Konyaspor vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Konyaspor

Fenerbahce
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
9 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 4
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Konyaspor vs Fenerbahce
Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Ahmet Oguz (22), Adil Demirbag (4), Francisco Calvo (15), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Amir Hadziahmetovic (18), Robert Muric (11), Amar Rahmanovic (8), Zymer Bytyqi (7), Muhammet Demir (9)
Fenerbahce (3-5-2): Altay Bayindir (1), Mauricio Lemos (29), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Ferdi Kadioglu (7), Lincoln (18), Emre Mor (99), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Enner Valencia (13), Diego Rossi (9)

Konyaspor
4-2-3-1
13
Ibrahim Sehic
22
Ahmet Oguz
4
Adil Demirbag
15
Francisco Calvo
12
Guilherme
14
Soner Dikmen
18
Amir Hadziahmetovic
11
Robert Muric
8
Amar Rahmanovic
7
Zymer Bytyqi
9
Muhammet Demir
9
Diego Rossi
13
Enner Valencia
26
Miha Zajc
5
Willian Arao
99
Emre Mor
18
Lincoln
7
Ferdi Kadioglu
28
Luan Peres
41
Attila Szalai
29
Mauricio Lemos
1
Altay Bayindir

Fenerbahce
3-5-2
| Thay người | |||
| 58’ | Amar Rahmanovic Ugurcan Yazgili | 31’ | Mauricio Lemos Serdar Dursun |
| 64’ | Robert Muric Endri Cekici | 46’ | Emre Mor Irfan Kahveci |
| 90’ | Zymer Bytyqi Cebrail Karayel | 46’ | Lincoln Bright Osayi-Samuel |
| 90’ | Muhammet Demir Uche Ikpeazu | 71’ | Diego Rossi Joao Pedro |
| 71’ | Miha Zajc Mert Hakan Yandas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cebrail Karayel | Ezgjan Alioski | ||
Bruno Paz | Arda Guler | ||
Mehmet Ali Buyuksayar | Irfan Kahveci | ||
Uche Ikpeazu | Serdar Dursun | ||
Erhan Erenturk | Joao Pedro | ||
Yasir Subasi | Miguel Crespo | ||
Ugurcan Yazgili | Mert Hakan Yandas | ||
Domagoj Pavicic | Bright Osayi-Samuel | ||
Kahraman Demirtas | Gustavo Henrique | ||
Endri Cekici | Ertugrul Cetin | ||
Nhận định Konyaspor vs Fenerbahce
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 47 | 77 | T T B T B | |
| 2 | 34 | 21 | 11 | 2 | 40 | 74 | H B T T H | |
| 3 | 34 | 20 | 9 | 5 | 22 | 69 | H B H T B | |
| 4 | 34 | 17 | 9 | 8 | 19 | 60 | B H T B H | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 23 | 57 | H T B T T | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 10 | 55 | H T H T B | |
| 7 | 34 | 13 | 12 | 9 | 1 | 51 | T T T B T | |
| 8 | 34 | 10 | 11 | 13 | -6 | 41 | H B T B H | |
| 9 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 9 | 10 | 15 | -12 | 37 | H B H B B | |
| 11 | 34 | 7 | 16 | 11 | 0 | 37 | B B H T B | |
| 12 | 34 | 9 | 10 | 15 | -15 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -16 | 35 | T B H B T | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | -11 | 34 | B T B T T | |
| 15 | 34 | 8 | 9 | 17 | -15 | 33 | T T H T H | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | -22 | 32 | B B H B T | |
| 17 | 34 | 6 | 12 | 16 | -35 | 30 | B T H B T | |
| 18 | 34 | 8 | 6 | 20 | -23 | 30 | B H T T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
