Thứ Ba, 15/09/2026
Miguel Cardoso
66
Emmanuel Boateng (Thay: Danijel Aleksic)
66
Melih Ibrahimoglu (Thay: Ogulcan Ulgun)
66
Mehmet Ozbek (Thay: Duckens Nazon)
68
Louka Prip (Thay: Yusuf Erdogan)
78
Alassane Ndao (Thay: Pedrinho)
78
Ali Karimi (Thay: Kartal Yilmaz)
80
Ramazan Civelek (Thay: Carlos Mane)
85
Muhammet Tasci (Thay: Marko Jevtovic)
85
Muhammet Tasci
86
Emmanuel Boateng
87

Thống kê trận đấu Konyaspor vs Kayserispor

số liệu thống kê
Konyaspor
Konyaspor
Kayserispor
Kayserispor
50 Kiểm soát bóng 50
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Konyaspor vs Kayserispor

Tất cả (14)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87' Thẻ vàng cho Emmanuel Boateng.

Thẻ vàng cho Emmanuel Boateng.

85'

Marko Jevtovic rời sân và được thay thế bởi Muhammet Tasci.

85'

Carlos Mane rời sân và được thay thế bởi Ramazan Civelek.

80'

Kartal Yilmaz rời sân và được thay thế bởi Ali Karimi.

78'

Pedrinho rời sân và được thay thế bởi Alassane Ndao.

78'

Yusuf Erdogan rời sân và được thay thế bởi Louka Prip.

68'

Duckens Nazon rời sân và được thay thế bởi Mehmet Ozbek.

66'

Ogulcan Ulgun rời sân và được thay thế bởi Melih Ibrahimoglu.

66'

Danijel Aleksic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Boateng.

66' Thẻ vàng cho Miguel Cardoso.

Thẻ vàng cho Miguel Cardoso.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Konyaspor vs Kayserispor

Konyaspor (4-2-3-1): Jakub Slowik (27), Nikola Boranijasevic (24), Ugurcan Yazgili (5), Adil Demirbag (4), Guilherme (12), Ogulcan Ulgun (35), Marko Jevtovic (16), Yusuf Erdogan (10), Pedrinho (8), Danijel Aleksic (9), Umut Nayir (22)

Kayserispor (4-2-3-1): Bilal Bayazit (25), Gokhan Sazdagi (11), Julian Jeanvier (17), Arif Kocaman (54), Lionel Carole (23), Mehdi Bourabia (10), Kartal Yilmaz (8), Aylton Boa Morte (70), Miguel Cardoso (7), Carlos Mane (20), Duckens Nazon (9)

Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
27
Jakub Slowik
24
Nikola Boranijasevic
5
Ugurcan Yazgili
4
Adil Demirbag
12
Guilherme
35
Ogulcan Ulgun
16
Marko Jevtovic
10
Yusuf Erdogan
8
Pedrinho
9
Danijel Aleksic
22
Umut Nayir
9
Duckens Nazon
20
Carlos Mane
7
Miguel Cardoso
70
Aylton Boa Morte
8
Kartal Yilmaz
10
Mehdi Bourabia
23
Lionel Carole
54
Arif Kocaman
17
Julian Jeanvier
11
Gokhan Sazdagi
25
Bilal Bayazit
Kayserispor
Kayserispor
4-2-3-1
Thay người
66’
Ogulcan Ulgun
Melih Ibrahimoglu
68’
Duckens Nazon
Eray Ozbek
66’
Danijel Aleksic
Emmanuel Boateng
80’
Kartal Yilmaz
Ali Karimi
78’
Pedrinho
Alassane Ndao
85’
Carlos Mane
Ramazan Civelek
78’
Yusuf Erdogan
Louka Prip
85’
Marko Jevtovic
Tunahan Taşçı
Cầu thủ dự bị
Melih Bostan
Eray Ozbek
Melih Ibrahimoglu
Ramazan Civelek
Adem Eren Kabak
Talha Sariarslan
Filip Damjanovic
Stephane Bahoken
Emmanuel Boateng
Ali Karimi
Ufuk Akyol
Baran Ali Gezek
Alassane Ndao
Hasan Ali Kaldirim
Louka Prip
Joseph Attamah
Tunahan Taşçı
Dimitrios Kolovetsios
Deniz Ertas
Onurcan Piri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/08 - 2015
27/01 - 2016
23/10 - 2021
13/03 - 2022
13/11 - 2022
07/05 - 2023
Giao hữu
31/07 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/12 - 2023
18/05 - 2024
31/08 - 2024
08/02 - 2025
20/12 - 2025
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
15/07 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
23/05 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
17/05 - 2026
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Kayserispor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
07/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
17/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray5410713H T T T T
2BeşiktaşBeşiktaş5401812T B T T T
3Amed SportifAmed Sportif5311710T B T H T
4KasımpaşaKasımpaşa523029H T H H T
5KocaelisporKocaelispor530219B T T T B
6RizesporRizespor530219T B T B T
7AlanyasporAlanyaspor522118H T B T H
8TrabzonsporTrabzonspor521247H T B T B
9Corum FKCorum FK521227H B B T T
10Gaziantep FKGaziantep FK421127H T B T
11GençlerbirliğiGençlerbirliği5212-47T T H B B
12FenerbahçeFenerbahçe420226B T T B
13İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir5113-54T B H B B
14SamsunsporSamsunspor5113-54H T B B B
15Erzurum FKErzurum FK5113-94B B H T B
16KonyasporKonyaspor5104-43B B B B T
17EyupsporEyupspor5104-63B B T B B
18GoztepeGoztepe5023-42H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow