Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Mahamadou Susoho 10 | |
Daniel Agyei 36 | |
Matej Maglica 37 | |
(og) Tanguy Zoukrou 40 | |
Arthur Masuaku (Thay: Ugurcan Yazgili) 41 | |
Enis Bardhi (Thay: Ebrima Colley) 46 | |
Ugur Yildiz (Thay: Mahamadou Susoho) 46 | |
Enis Bardhi 48 | |
Florian Aye (Thay: Tanguy Zoukrou) 60 | |
Metehan Altunbas (Thay: Makana Baku) 66 | |
Massadio Haidara (Kiến tạo: Goncalo Sousa) 72 | |
Rayyan Baniya (Thay: Deniz Turuc) 74 | |
Rajmund Toth (Thay: Marko Jevtovic) 77 | |
Enis Destan (Thay: Diogo Goncalves) 77 | |
Metehan Altunbas (Kiến tạo: Show) 86 | |
Rajmund Toth 88 | |
Muharrem Cinan (Thay: Daniel Agyei) 90 | |
Onur Oztonga (Thay: Goncalo Sousa) 90 |
Thống kê trận đấu Konyaspor vs Kocaelispor


Diễn biến Konyaspor vs Kocaelispor
Goncalo Sousa rời sân và được thay thế bởi Onur Oztonga.
Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Muharrem Cinan.
Thẻ vàng cho Rajmund Toth.
Show đã cung cấp đường chuyền cho bàn thắng.
V À A A O O O - Metehan Altunbas đã ghi bàn!
Diogo Goncalves rời sân và được thay thế bởi Enis Destan.
Marko Jevtovic rời sân và được thay thế bởi Rajmund Toth.
Deniz Turuc rời sân và được thay thế bởi Rayyan Baniya.
Goncalo Sousa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Massadio Haidara đã ghi bàn!
Makana Baku rời sân và được thay thế bởi Metehan Altunbas.
Tanguy Zoukrou rời sân và được thay thế bởi Florian Aye.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Enis Bardhi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Mahamadou Susoho rời sân và được thay thế bởi Ugur Yildiz.
Ebrima Colley rời sân và được thay thế bởi Enis Bardhi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ugurcan Yazgili rời sân và được thay thế bởi Arthur Masuaku.
G O O O O A A A L - Tanguy Zoukrou đã đưa bóng vào lưới nhà!
Thẻ vàng cho Matej Maglica.
Đội hình xuất phát Konyaspor vs Kocaelispor
Konyaspor (4-2-3-1): Deniz Ertaş (1), Uğurcan Yazğılı (5), Chidozie Awaziem (15), Adil Demirbağ (4), Yhoan Andzouana (17), Melih Ibrahimoğlu (77), Marko Jevtovic (8), Deniz Türüç (9), Diogo Gonçalves (7), Ebrima Colley (19), Jackson Muleka (11)
Kocaelispor (4-1-4-1): Serhat Oztasdelen (83), Anfernee Dijksteel (2), Tanguy Zoukrou (4), Matej Maglica (6), Massadio Haïdara (21), Manuel Luís da Silva Cafumana (14), Goncalo Santos (11), Berkan Kutlu (10), Mahamadou Susoho (20), Makana Baku (32), Daniel Agyei (7)


| Thay người | |||
| 41’ | Ugurcan Yazgili Arthur Masuaku | 46’ | Mahamadou Susoho Ugur Kaan Yildiz |
| 46’ | Ebrima Colley Enis Bardhi | 60’ | Tanguy Zoukrou Florian Aye |
| 74’ | Deniz Turuc Rayyan Baniya | 66’ | Makana Baku Metehan Altunbas |
| 77’ | Diogo Goncalves Enis Destan | 90’ | Daniel Agyei Muharrem Cinan |
| 90’ | Goncalo Sousa Onur Oztonga | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rayyan Baniya | Metehan Altunbas | ||
Enis Bardhi | Florian Aye | ||
Emir Bars | Ege Bilim | ||
Arif Bosluk | Muharrem Cinan | ||
Enis Destan | Haydar Karatas | ||
Bahadir Han Gungordu | Emir Ortakaya | ||
Arthur Masuaku | Onurcan Piri | ||
Toth Rajmund | Ugur Kaan Yildiz | ||
João Pedro do Nascimento da Mata | Bedirhan Yildiz | ||
Omer Çobanoglu | Onur Oztonga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Konyaspor
Thành tích gần đây Kocaelispor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch