Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Rajmund Toth (Kiến tạo: Diogo Goncalves) 2 | |
Deniz Turuc 45+2' | |
Aral Simsir 58 | |
Sidny Lopes Cabral (Thay: Ozan Tufan) 58 | |
Mustafa Eskihellac 59 | |
Jean-Luc Dompe (Thay: Diogo Goncalves) 68 | |
Franculino (Thay: Ernest Muci) 69 | |
Noah Saviolo (Thay: Aral Simsir) 69 | |
Yhoan Andzouana (Thay: Deniz Turuc) 77 | |
Andre Onana 83 | |
Chidozie Awaziem (Thay: Ugurcan Yazgili) 83 | |
Mostafa Mohamed (Thay: Jackson Muleka) 84 | |
Melih Ibrahimoglu 85 | |
Chidozie Awaziem 89 |
Thống kê trận đấu Konyaspor vs Trabzonspor


Diễn biến Konyaspor vs Trabzonspor
Thẻ vàng cho Chidozie Awaziem.
Thẻ vàng cho Melih Ibrahimoglu.
Jackson Muleka rời sân và được thay thế bởi Mostafa Mohamed.
Ugurcan Yazgili rời sân và được thay thế bởi Chidozie Awaziem.
Thẻ vàng cho Andre Onana.
Deniz Turuc rời sân và được thay thế bởi Yhoan Andzouana.
Aral Simsir rời sân và được thay thế bởi Noah Saviolo.
Ernest Muci rời sân và được thay thế bởi Franculino.
Diogo Goncalves rời sân và được thay thế bởi Jean-Luc Dompe.
Thẻ vàng cho Mustafa Eskihellac.
Ozan Tufan rời sân và được thay thế bởi Sidny Lopes Cabral.
Thẻ vàng cho Aral Simsir.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Deniz Turuc.
Diogo Goncalves đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rajmund Toth ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Konyaspor vs Trabzonspor
Konyaspor (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (13), Uğurcan Yazğılı (5), Rayyan Baniya (22), Adil Demirbağ (4), Arthur Masuaku (26), Marko Jevtovic (8), Melih Ibrahimoğlu (77), Deniz Türüç (9), Toth Rajmund (66), Diogo Gonçalves (7), Jackson Muleka (11)
Trabzonspor (4-3-3): André Onana (24), Wagner Pina (20), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Stefan Savic (15), Mustafa Eskihellaç (19), Ozan Tufan (11), Fabinho (6), Ernest Muçi (7), Mohamed Salah (10), Paul Onuachu (30), Aral Simsir (58)


| Thay người | |||
| 68’ | Diogo Goncalves Jean-Luc Dompe | 58’ | Ozan Tufan Sidny Lopes Cabral |
| 77’ | Deniz Turuc Yhoan Andzouana | 69’ | Aral Simsir Noah Saviolo |
| 83’ | Ugurcan Yazgili Chidozie Awaziem | 69’ | Ernest Muci Franculino |
| 84’ | Jackson Muleka Mostafa Mohamed | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mostafa Mohamed | Samet Akaydin | ||
Yhoan Andzouana | Noah Saviolo | ||
Chidozie Awaziem | Franculino | ||
Emir Bars | Ali Habesoglu | ||
Arif Bosluk | Melih Kabasakal | ||
Ebrima Colley | Sidny Lopes Cabral | ||
Deniz Ertaş | Metehan Mimaroglu | ||
Jean-Luc Dompe | Umut Nayir | ||
Ata Yanik | Onuralp Çevikkan | ||
Omer Çobanoglu | Cenk Özkacar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Konyaspor
Thành tích gần đây Trabzonspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch