(Pen) Deni Juric 17 | |
Aljaz Zalaznik (Thay: Nik Omladic) 38 | |
(Pen) Deni Juric 42 | |
Rene Hrvatin (Thay: Nino Milic) 46 | |
Tom Alen Tolic (Thay: Lovro Grajfoner) 46 | |
Deni Juric 55 | |
Luka Baruca (Thay: Dejan Lazarevic) 63 | |
Mario Krstovski (Thay: Dario Kolobaric) 64 | |
Deni Juric 67 | |
Petar Petrisko (Thay: Denis Popovic) 79 | |
Dominik Simcic (Thay: Isaac Matondo) 79 | |
Tomi Juric (Thay: Deni Juric) 80 | |
Edvin Krupic (Thay: Abraham Nwankwo) 80 | |
Damjan Bohar (Thay: Omar El Manssouri) 86 |
Thống kê trận đấu Koper vs Domzale
số liệu thống kê

Koper

Domzale
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Koper vs Domzale
Koper: Metod Jurhar (31), Mark Pabai (2), Maj Mittendorfer (15), Omar El Manssouri (10), Di Mateo Lovric (35), Nik Omladic (21), Denis Popovic (22), Ahmed Franck Sidibe (48), Sandro Jovanovic (23), Isaac Matondo (45), Deni Juric (11)
Domzale: Ajdin Mulalic (84), Luka Kambic (66), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Dejan Lazarevic (27), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Nermin Hodzic (17), Lovro Grajfoner (44), Dario Kolobaric (9), Nick Perc (28)
| Thay người | |||
| 38’ | Nik Omladic Aljaz Zalaznik | 46’ | Nino Milic Rene Hrvatin |
| 79’ | Denis Popovic Petar Petrisko | 46’ | Lovro Grajfoner Tom Alen Tolic |
| 79’ | Isaac Matondo Dominik Simcic | 63’ | Dejan Lazarevic Luka Baruca |
| 80’ | Deni Juric Tomi Juric | 64’ | Dario Kolobaric Mario Krstovski |
| 86’ | Omar El Manssouri Damjan Bohar | 80’ | Abraham Nwankwo Edvin Krupic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomi Juric | Rene Hrvatin | ||
Dominik Ivkic | Rene Rantusa Lampreht | ||
Felipe Curcio | Mario Krstovski | ||
Nikola Buric | Behar Feta | ||
Tadej Bonaca | Benjamin Maticic | ||
Damjan Bohar | Edvin Krupic | ||
Luka Bas | Aljaz Zabukovnik | ||
Veljko Mijailovic | Tom Alen Tolic | ||
Petar Petrisko | Rene Prodanovic | ||
Dominik Simcic | Tomi Gobec | ||
Aljaz Zalaznik | Luka Baruca | ||
Mark Voldrih Simcic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch