Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Domzale hôm nay 09-11-2024

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 09/11

Kết thúc

Koper

Koper

4 : 0

Domzale

Domzale

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 09/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Deni Juric
17
Aljaz Zalaznik (Thay: Nik Omladic)
38
(Pen) Deni Juric
42
Rene Hrvatin (Thay: Nino Milic)
46
Tom Alen Tolic (Thay: Lovro Grajfoner)
46
Deni Juric
55
Luka Baruca (Thay: Dejan Lazarevic)
63
Mario Krstovski (Thay: Dario Kolobaric)
64
Deni Juric
67
Petar Petrisko (Thay: Denis Popovic)
79
Dominik Simcic (Thay: Isaac Matondo)
79
Tomi Juric (Thay: Deni Juric)
80
Edvin Krupic (Thay: Abraham Nwankwo)
80
Damjan Bohar (Thay: Omar El Manssouri)
86

Thống kê trận đấu Koper vs Domzale

số liệu thống kê
Koper
Koper
Domzale
Domzale
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Koper vs Domzale

Koper: Metod Jurhar (31), Mark Pabai (2), Maj Mittendorfer (15), Nik Omladic (21), Denis Popovic (22), Omar El Manssouri (10), Di Mateo Lovric (35), Ahmed Franck Sidibe (48), Isaac Matondo (45), Deni Juric (11), Sandro Jovanovic (23)

Domzale: Ajdin Mulalic (84), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Luka Kambic (66), Lovro Grajfoner (44), Dejan Lazarevic (27), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Nermin Hodzic (17), Dario Kolobaric (9), Nick Perc (28)

Thay người
38’
Nik Omladic
Aljaz Zalaznik
46’
Lovro Grajfoner
Tom Alen Tolic
79’
Isaac Matondo
Dominik Simcic
46’
Nino Milic
Rene Hrvatin
79’
Denis Popovic
Petar Petrisko
63’
Dejan Lazarevic
Luka Baruca
80’
Deni Juric
Tomi Juric
64’
Dario Kolobaric
Mario Krstovski
86’
Omar El Manssouri
Damjan Bohar
80’
Abraham Nwankwo
Edvin Krupic
Cầu thủ dự bị
Luka Bas
Mark Voldrih Simcic
Damjan Bohar
Luka Baruca
Tadej Bonaca
Tomi Gobec
Nikola Buric
Rene Prodanovic
Felipe Curcio
Tom Alen Tolic
Dominik Ivkic
Aljaz Zabukovnik
Tomi Juric
Edvin Krupic
Aljaz Zalaznik
Benjamin Maticic
Dominik Simcic
Behar Feta
Petar Petrisko
Mario Krstovski
Veljko Mijailovic
Rene Rantusa Lampreht
Rene Hrvatin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
29/09 - 2021
H1: 2-0
17/10 - 2021
H1: 1-2
20/02 - 2022
H1: 0-1
16/04 - 2022
H1: 0-0
28/08 - 2022
H1: 0-0
05/11 - 2022
H1: 1-1
04/03 - 2023
H1: 0-0
05/05 - 2023
H1: 1-2
02/09 - 2023
H1: 1-1
11/11 - 2023
H1: 0-0
18/04 - 2024
H1: 0-0
04/05 - 2024
H1: 2-0
25/08 - 2024
H1: 0-1
09/11 - 2024
H1: 2-0
08/03 - 2025
H1: 1-2
05/05 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 1-1
05/12 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
15/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 1-4
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow