Zan Vipotnik (Kiến tạo: Martin Milec) 10 | |
Vid Koderman 23 | |
Josip Ilicic 38 | |
(Pen) Bede Amarachi Osuji 59 | |
Matthias Fanimo (Thay: Wilkims Ochieng) 65 | |
Luka Kambic (Thay: Matej Palcic) 65 | |
Marko Tolic (Thay: Marko Bozic) 73 | |
Rudi Pozeg Vancas (Thay: Omar Correia) 75 | |
Nikola Krajinovic (Thay: Bede Amarachi Osuji) 75 | |
Ignacio Guerrico (Thay: Josip Ilicic) 79 | |
Anis Jasaragic (Thay: Andrej Kotnik) 81 | |
Rok Kronaveter (Thay: Aljaz Antolin) 86 | |
Marin Lausic (Thay: Ivan Brnic) 86 | |
Jan Repas 90+5' |
Thống kê trận đấu Koper vs Maribor
số liệu thống kê

Koper

Maribor
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 9
8 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch