Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Maribor hôm nay 20-10-2025

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 20/10

Kết thúc

Koper

Koper

1 : 0

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-0
T2, 01:15 20/10/2025
Vòng 12 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aljaz Zalaznik
20
David Pejicic (Thay: Jan Repas)
34
Check Diakite
38
Josip Ilicic (Thay: Nik Omladic)
65
Leo Rimac (Thay: Tomi Juric)
65
Isaac Tshipamba Mulowati (Thay: Ziga Repas)
70
Eric Taylor (Thay: Gregor Sikosek)
70
Sandro Jovanovic (Thay: Check Oumar Diakite)
78
Andraz Ruedl (Thay: Kamil Manseri)
78
Ali Reghba (Thay: Pijus Sirvys)
83
Tine Cuk (Thay: Hillal Soudani)
83
Brian Oddei (Thay: Isaac Matondo)
87

Thống kê trận đấu Koper vs Maribor

số liệu thống kê
Koper
Koper
Maribor
Maribor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Koper vs Maribor

Koper: Metod Jurhar (31), Filip Damjanovic (33), Dominik Ivkic (28), Florian Hartherz (26), Check Oumar Diakite (22), Kamil Manseri (99), Jean-Pierre Longonda (80), Aljaz Zalaznik (18), Nik Omladic (21), Isaac Matondo (45), Tomi Juric (9)

Maribor: Azbe Jug (1), Pijus Sirvys (5), Bradley M'Bondo (6), Gregor Sikosek (12), Omar Rekik (44), Nejc Viher (4), Jan Repas (15), Ziga Repas (10), Sheyi Ojo (17), Benjamin Tetteh (30), Hillal Soudani (2)

Thay người
65’
Tomi Juric
Leo Rimac
34’
Jan Repas
David Pejicic
65’
Nik Omladic
Josip Iličić
70’
Gregor Sikosek
Eric Taylor
78’
Kamil Manseri
Andraz Ruedl
70’
Ziga Repas
Isaac Tshipamba Mulowati
78’
Check Oumar Diakite
Sandro Jovanovic
83’
Hillal Soudani
Tine Cuk
87’
Isaac Matondo
Brian Oddei
83’
Pijus Sirvys
Ali Reghba
Cầu thủ dự bị
Milan Sikanjic
Tanej Handanovic
Muhamed Sahinovic
Luka Krajnc
Andraz Ruedl
Lan Vidmar
Leo Rimac
Mark Spanring
Mark Pabai
Mohamed Bamba
Brian Oddei
Eric Taylor
Sandro Jovanovic
Karol Borys
Josip Iličić
David Pejicic
Tadej Bonaca
Isaac Tshipamba Mulowati
Damjan Bohar
Tine Cuk
Ali Reghba

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
22/08 - 2021
H1: 2-0
02/11 - 2021
H1: 1-0
03/03 - 2022
H1: 0-0
01/05 - 2022
H1: 1-1
01/08 - 2022
H1: 1-1
08/10 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-1
09/04 - 2023
H1: 1-0
25/09 - 2023
H1: 0-1
06/12 - 2023
H1: 2-2
17/03 - 2024
H1: 1-0
19/05 - 2024
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
30/11 - 2024
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
19/05 - 2025
H1: 1-0
03/08 - 2025
H1: 1-1
20/10 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
15/03 - 2026
H1: 0-1
08/03 - 2026
H1: 1-4
01/03 - 2026
H1: 1-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij259412-831T B T B B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow