Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Mura hôm nay 01-12-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 01/12

Kết thúc

Koper

Koper

0 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 01/12/2022
Vòng 18 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Srdan Kuzmic (Thay: Klemen Pucko)
65
Danilo Sipovac (Thay: Anis Jasaragic)
67
Dardan Shabanhaxhaj
68
Martin Sroler (Thay: Mihael Klepac)
76
Nikola Petkovic (Thay: Dardan Shabanhaxhaj)
76
Alen Kozar (Thay: Domantas Simkus)
85

Thống kê trận đấu Koper vs Mura

số liệu thống kê
Koper
Koper
Mura
Mura
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/04 - 2022
H1: 0-0
11/09 - 2022
H1: 1-0
01/12 - 2022
H1: 0-0
16/03 - 2023
H1: 0-0
21/05 - 2023
H1: 1-0
15/08 - 2023
H1: 0-1
23/10 - 2023
H1: 1-0
24/03 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovenia
04/04 - 2024
VĐQG Slovenia
14/04 - 2024
H1: 1-0
22/09 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2024
H1: 1-2
Cúp quốc gia Slovenia
26/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
29/03 - 2025
H1: 1-0
25/05 - 2025
H1: 1-2
23/08 - 2025
H1: 1-0
07/11 - 2025
H1: 2-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
03/05 - 2026
H1: 0-1
22/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
19/09 - 2026
H1: 1-0
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
01/11 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-1
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
20/09 - 2026
H1: 0-0
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow