Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Mura hôm nay 01-12-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 01/12

Kết thúc

Koper

Koper

0 : 0

Mura

Mura

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 01/12/2022
Vòng 18 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Srdan Kuzmic (Thay: Klemen Pucko)
65
Danilo Sipovac (Thay: Anis Jasaragic)
67
Dardan Shabanhaxhaj
68
Martin Sroler (Thay: Mihael Klepac)
76
Nikola Petkovic (Thay: Dardan Shabanhaxhaj)
76
Alen Kozar (Thay: Domantas Simkus)
85

Thống kê trận đấu Koper vs Mura

số liệu thống kê
Koper
Koper
Mura
Mura
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/04 - 2022
H1: 0-0
11/09 - 2022
H1: 1-0
01/12 - 2022
H1: 0-0
16/03 - 2023
H1: 0-0
21/05 - 2023
H1: 1-0
15/08 - 2023
H1: 0-1
23/10 - 2023
H1: 1-0
24/03 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovenia
04/04 - 2024
VĐQG Slovenia
14/04 - 2024
H1: 1-0
22/09 - 2024
H1: 0-0
08/12 - 2024
H1: 1-2
Cúp quốc gia Slovenia
26/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Slovenia
29/03 - 2025
H1: 1-0
25/05 - 2025
H1: 1-2
23/08 - 2025
H1: 1-0
07/11 - 2025
H1: 2-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
03/05 - 2026
H1: 0-1
22/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
H1: 1-0
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
VĐQG Slovenia
27/07 - 2026
H1: 0-2
Europa Conference League
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
13/09 - 2026
H1: 0-3
06/09 - 2026
H1: 1-1
30/08 - 2026
H1: 1-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
01/08 - 2026
H1: 2-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026
H1: 0-1
Giao hữu
27/06 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow