Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Olimpija Ljubljana hôm nay 21-08-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 21/8

Kết thúc

Koper

Koper

0 : 2

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 0-1
CN, 01:15 21/08/2022
Vòng 6 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksander Rajcevic (Thay: Franjo Prce)
31
Svit Seslar
36
Aleksander Rajcevic
39
Milan Simcak
40
David Sualehe (Thay: Mateo Karamatic)
61
Samuel Pedro (Thay: Almedin Ziljkic)
61
Anis Jasaragic (Thay: Dario Kolobaric)
69
Goran Milovic (Thay: Mario Kvesic)
72
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: Mustafa Nukic)
78
Nikola Krajinovic (Thay: Andrej Kotnik)
80
Svit Seslar
90+4'

Thống kê trận đấu Koper vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
Koper
Koper
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
27/02 - 2022
25/04 - 2022
21/08 - 2022
30/10 - 2022
26/02 - 2023
30/04 - 2023
23/07 - 2023
29/09 - 2023
10/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
30/03 - 2024
29/07 - 2024
07/10 - 2024
08/02 - 2025
09/04 - 2025
18/08 - 2025
02/11 - 2025
21/02 - 2026
26/04 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
02/11 - 2026
H1: 0-0
28/10 - 2026
H1: 1-0
18/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 2-2
19/09 - 2026
H1: 1-0
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
31/10 - 2026
29/10 - 2026
16/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KoperKoper148421328T H T T T
2MariborMaribor14662724H T H B B
3Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana14644422B H T H T
4NK CeljeNK Celje13553520H T H H T
5NK BravoNK Bravo14554020T B H H B
6NaftaNafta14536-218B T H H B
7AluminijAluminij14455817H B B H T
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje14347-1013T B B H H
9MuraMura14275-1113H H H H H
10RadomljeRadomlje13157-148B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow