Ivan Durdov 11 | |
Fran Tomek (Thay: Sandro Jovanovic) 46 | |
Veljko Mijailovic (Thay: Ahmed Franck Sidibe) 46 | |
Durmisi Arman (Thay: Wisdom Sule) 46 | |
Reda Boultam (Thay: Nemanja Motika) 63 | |
Raul Florucz (Thay: Marko Brest) 63 | |
Nikola Buric (Thay: Nik Omladic) 69 | |
Agustin Doffo (Thay: Charles Alves Moreir Thalisson) 72 | |
Kojic Dino (Thay: Diogo Pinto) 72 | |
Di Mateo Lovric (Thay: Gabriel Groznica) 78 | |
Pedro Lucas (Thay: Ivan Durdov) 82 |
Thống kê trận đấu Koper vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Koper

Olimpija Ljubljana
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Olimpija Ljubljana
Koper: Metod Jurhar (31), Maj Mittendorfer (15), Felipe Curcio (3), Mark Pabai (2), Gabriel Groznica (26), Ahmed Ankrah (40), Ahmed Franck Sidibe (48), Omar El Manssouri (10), Nik Omladic (21), Sandro Jovanovic (23), Wisdom Sule (20)
Olimpija Ljubljana: Matevz Vidovsek (69), Marko Brest (18), Marko Ristic (15), Marcel Ratnik (14), Jorge Silva (2), Diogo Pinto (23), Charles Alves Moreir Thalisson (88), Peter Agba (6), Justas Lasickas (8), Ivan Durdov (19), Nemanja Motika (20)
| Thay người | |||
| 46’ | Ahmed Franck Sidibe Veljko Mijailovic | 63’ | Nemanja Motika Reda Boultam |
| 46’ | Wisdom Sule Durmisi Arman | 63’ | Marko Brest Raul Florucz |
| 46’ | Sandro Jovanovic Fran Tomek | 72’ | Charles Alves Moreir Thalisson Agustin Doffo |
| 69’ | Nik Omladic Nikola Buric | 72’ | Diogo Pinto Kojic Dino |
| 78’ | Gabriel Groznica Di Mateo Lovric | 82’ | Ivan Durdov Pedro Lucas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ilan Bacha | Agustin Doffo | ||
Dominik Ivkic | Kojic Dino | ||
Andraz Ruedl | Benjika Caciel | ||
Veljko Mijailovic | Reda Boultam | ||
Durmisi Arman | Pedro Lucas | ||
Nikola Buric | Mateo Acimovic | ||
Fran Tomek | Ahmet Muhamedbegovic | ||
Di Mateo Lovric | David Sualehe | ||
Dominik Kovacic | Raul Florucz | ||
Omar Kocar | Nikola Motika | ||
Zerak Benjamin | Gal Lubej Fink | ||
Luka Bas | Denis Pintol | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch