Brown Irabor 38 | |
K. Manseri (Thay: B. N'diaye) 46 | |
Marvin Cuni 52 | |
Dimitar Mitrovski 54 | |
F. Tomek (Thay: B. Diawara) 56 | |
B. Adrović (Thay: L. Rimac) 63 | |
A. Ruedl (Thay: I. Matondo) 63 | |
Indrit Tuci 67 | |
S. Surdanović (Thay: N. Simon) 69 | |
R. Mišković (Thay: A. Doffo) 72 | |
Luis Perea (Thay: A. Marin) 72 | |
Giuseppe Agyemang 76 | |
M. Brest (Thay: D. Mitrovski) 83 | |
Bruno Lourenço (Thay: D. Kojić) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | T T H T H | |
| 2 | 10 | 5 | 3 | 2 | 3 | 18 | T T T B T | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | H B T H T | |
| 4 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 5 | 13 | B B H T H | |
| 6 | 10 | 4 | 1 | 5 | 1 | 13 | B B T T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

