Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Olimpija Ljubljana hôm nay 25-04-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 25/4

Kết thúc

Koper

Koper

1 : 0

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 1-0
T2, 01:15 25/04/2022
Vòng 32 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Damian Van Bruggen
29
Ivan Banic
41
(Pen) Kaheem Anthony Parris
42
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Damian Van Bruggen)
65
Robert Mudrazija (Thay: Neven Djurasek)
65
Ivica Guberac (Thay: Andrej Kotnik)
70
Luka Susnjara (Thay: Bede Amarachi Osuji)
70
Marko Dira (Thay: Diogo Marques Izata Pereira)
70
Ivica Guberac
79
Almedin Ziljkic (Thay: Mustafa Nukic)
83
Svit Seslar (Thay: Timi Max Elsnik)
83
Anis Jasaragic (Thay: Kaheem Anthony Parris)
84
Nik Prelec (Thay: Ivan Prtajin)
89
Nikola Krajinovic (Thay: Lamin Colley)
90

Thống kê trận đấu Koper vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
Koper
Koper
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 6
9 Phát bóng 5

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
27/02 - 2022
25/04 - 2022
21/08 - 2022
30/10 - 2022
26/02 - 2023
30/04 - 2023
23/07 - 2023
29/09 - 2023
10/12 - 2023
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
30/03 - 2024
29/07 - 2024
07/10 - 2024
08/02 - 2025
09/04 - 2025
18/08 - 2025
02/11 - 2025
21/02 - 2026
26/04 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
H1: 1-0
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
VĐQG Slovenia
27/07 - 2026
H1: 0-2
Europa Conference League
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow