Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Radomlje hôm nay 22-11-2021

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 22/11

Kết thúc

Koper

Koper

3 : 2

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 1-0
T2, 02:15 22/11/2021
Vòng 17 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivan Novoselec
40
Marko Zulj
52
Zan Zuzek
66
Maks Barisic
74
Gedeon Guzina
79
Marko Zulj
81
Marko Zulj
81
Bede Amarachi Osuji
83

Thống kê trận đấu Koper vs Radomlje

số liệu thống kê
Koper
Koper
Radomlje
Radomlje
9 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
22/11 - 2021
H1: 1-0
09/03 - 2022
H1: 0-1
16/05 - 2022
H1: 1-2
14/08 - 2022
H1: 2-0
24/10 - 2022
H1: 1-1
24/10 - 2022
H1: 1-1
21/02 - 2023
H1: 0-1
29/07 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
10/02 - 2024
H1: 0-0
06/04 - 2024
H1: 0-0
20/07 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 1-0
10/08 - 2025
H1: 0-2
25/10 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
18/04 - 2026
H1: 0-2
27/07 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 0-1
29/08 - 2026
H1: 0-0
22/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
H1: 0-0
10/08 - 2026
H1: 1-0
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-4
VĐQG Slovenia
27/07 - 2026
H1: 0-2
Europa Conference League
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
H1: 0-1
02/08 - 2026
27/07 - 2026
H1: 0-2
18/07 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor95401119H T T H T
2NK BravoNK Bravo9432115H B T H T
3KoperKoper9432115H T T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana9423314H T H T T
5NaftaNafta9414313B B B T T
6AluminijAluminij9333512T B B H T
7NK CeljeNK Celje8323011T B T B B
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje9225-58B B T B B
9MuraMura9225-118T B B H B
10RadomljeRadomlje8125-85T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow