Mario Cuic 25 | |
Luka Gucek 27 | |
Ivan Borna Jelic Balta 27 | |
Ivan Calusic 31 | |
Maj Mittendorfer 35 | |
Diogo Izata (Thay: Ivan Borna Jelic Balta) 46 | |
Gedeon Guzina 55 | |
Andrej Kotnik (Thay: Ivica Guberac) 58 | |
Nikola Krajinovic (Thay: Karlo Brucic) 63 | |
Rok Jazbec (Thay: Luka Gucek) 67 | |
Jonathan Bumbu (Thay: Mario Cuic) 68 | |
(VAR check) 72 | |
Luka Susnjara (Thay: Luka Vesner Ticic) 74 | |
Anis Jasaragic (Thay: Kaheem Anthony Parris) 74 | |
Gal Primc (Thay: Gedeon Guzina) 81 | |
Axel Prohouly (Thay: Ivan Saric) 81 | |
Sandi Nuhanovic (Thay: Dario Rugasevic) 81 |
Thống kê trận đấu Koper vs Radomlje
số liệu thống kê

Koper

Radomlje
8 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
11 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 14
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 19 | H T T H T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H B T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | H T T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | B B B T T | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 12 | T B B H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | B B T B B | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | T B B H B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -8 | 5 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch