Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Rakow Czestochowa hôm nay 14-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 5, 14/3

Kết thúc
0 : 2

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 0-2
T5, 00:30 14/03/2024
Vòng 2 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ante Crnac (Kiến tạo: Bogdan Racovitan)
3
Vladyslav Kochergin (Kiến tạo: John Yeboah)
6
Martin Remacle
14
Jacek Podgorski
17
Jean Carlos (Thay: Erick Otieno)
54
Zoran Arsenic
56
Mariusz Fornalczyk (Thay: Jakub Konstantyn)
59
Dawid Blanik (Thay: Jacek Podgorski)
59
Zoran Arsenic
69
Adrian Dalmau (Thay: Evgeni Shikavka)
71
Adnan Kovacevic (Thay: John Yeboah)
71
Adrian Dalmau (Thay: Piotr Malarczyk)
71
Lukasz Zwolinski (Thay: Ante Crnac)
82
Peter Barath (Thay: Bartosz Nowak)
82
Mateusz Czyzycki (Thay: Nono)
86
Jean Carlos
87

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Rakow Czestochowa

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcel Pieczek (23), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Nono (11), Jakub Konstantyn (19), Evgeniy Shikavka (9)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Erick Otieno (26), Vladyslav Kochergin (30), Gustav Berggren (5), John Yeboah (11), Bartosz Nowak (27), Ante Crnac (19)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
55
Xavier Dziekonski
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
23
Marcel Pieczek
18
Yoav Hofmeister
6
Jacek Podgorski
88
Martin Remacle
11
Nono
19
Jakub Konstantyn
9
Evgeniy Shikavka
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
11
John Yeboah
5
Gustav Berggren
30
Vladyslav Kochergin
26
Erick Otieno
7
Fran Tudor
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
59’
Jacek Podgorski
Dawid Blanik
54’
Erick Otieno
Jean Carlos Silva
59’
Jakub Konstantyn
Mariusz Fornalczyk
71’
John Yeboah
Adnan Kovacevic
71’
Evgeni Shikavka
Adrian Dalmau
82’
Ante Crnac
Lukasz Zwolinski
86’
Nono
Mateusz Czyzycki
82’
Bartosz Nowak
Peter Barath
Cầu thủ dự bị
Konrad Forenc
Kacper Bieszczad
Dawid Blanik
Adnan Kovacevic
Mateusz Czyzycki
Dawid Drachal
Mariusz Fornalczyk
Lukasz Zwolinski
Radoslaw Turek
Jakub Myszor
Daniel Bak
Peter Barath
Adrian Dalmau
Kacper Masiak
Milosz Strzebonski
Kamil Pestka
Bartosz Kwiecien
Jean Carlos Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
23/10 - 2022
07/05 - 2023
17/12 - 2023
14/03 - 2024
24/11 - 2024
18/05 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
9Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
10CracoviaCracovia25898233H H B B B
11Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
12Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
13Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow