Ante Crnac (Kiến tạo: Bogdan Racovitan) 3 | |
Vladyslav Kochergin (Kiến tạo: John Yeboah) 6 | |
Martin Remacle 14 | |
Jacek Podgorski 17 | |
Jean Carlos (Thay: Erick Otieno) 54 | |
Zoran Arsenic 56 | |
Mariusz Fornalczyk (Thay: Jakub Konstantyn) 59 | |
Dawid Blanik (Thay: Jacek Podgorski) 59 | |
Zoran Arsenic 69 | |
Adrian Dalmau (Thay: Evgeni Shikavka) 71 | |
Adnan Kovacevic (Thay: John Yeboah) 71 | |
Adrian Dalmau (Thay: Piotr Malarczyk) 71 | |
Lukasz Zwolinski (Thay: Ante Crnac) 82 | |
Peter Barath (Thay: Bartosz Nowak) 82 | |
Mateusz Czyzycki (Thay: Nono) 86 | |
Jean Carlos 87 |
Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Korona Kielce

Rakow Czestochowa
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Rakow Czestochowa
Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcel Pieczek (23), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Nono (11), Jakub Konstantyn (19), Evgeniy Shikavka (9)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Erick Otieno (26), Vladyslav Kochergin (30), Gustav Berggren (5), John Yeboah (11), Bartosz Nowak (27), Ante Crnac (19)

Korona Kielce
4-1-4-1
55
Xavier Dziekonski
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
23
Marcel Pieczek
18
Yoav Hofmeister
6
Jacek Podgorski
88
Martin Remacle
11
Nono
19
Jakub Konstantyn
9
Evgeniy Shikavka
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
11
John Yeboah
5
Gustav Berggren
30
Vladyslav Kochergin
26
Erick Otieno
7
Fran Tudor
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 59’ | Jakub Konstantyn Mariusz Fornalczyk | 54’ | Erick Otieno Jean Carlos Silva |
| 59’ | Jacek Podgorski Dawid Blanik | 71’ | John Yeboah Adnan Kovacevic |
| 71’ | Evgeni Shikavka Adrian Dalmau | 82’ | Bartosz Nowak Peter Barath |
| 86’ | Nono Mateusz Czyzycki | 82’ | Ante Crnac Lukasz Zwolinski |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Kwiecien | Jean Carlos Silva | ||
Milosz Strzebonski | Kamil Pestka | ||
Adrian Dalmau | Kacper Masiak | ||
Daniel Bak | Peter Barath | ||
Radoslaw Turek | Jakub Myszor | ||
Mariusz Fornalczyk | Lukasz Zwolinski | ||
Mateusz Czyzycki | Dawid Drachal | ||
Dawid Blanik | Adnan Kovacevic | ||
Konrad Forenc | Kacper Bieszczad | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Korona Kielce
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 14 | 10 | 6 | 14 | 52 | T H H T T | |
| 2 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 12 | 10 | 8 | 11 | 46 | B H H T B | |
| 4 | 30 | 13 | 7 | 10 | 6 | 46 | H H H T T | |
| 5 | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | T B T T B | |
| 6 | 30 | 13 | 5 | 12 | 2 | 44 | B T H T H | |
| 7 | 30 | 12 | 8 | 10 | 7 | 44 | B B T B B | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 3 | 40 | B H B T T | |
| 9 | 30 | 9 | 12 | 9 | -6 | 39 | T H H B B | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | -1 | 39 | T B B H T | |
| 11 | 30 | 12 | 7 | 11 | 3 | 38 | T T B H B | |
| 12 | 30 | 10 | 8 | 12 | 1 | 38 | T B H B H | |
| 13 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | T B H B H | |
| 14 | 30 | 11 | 5 | 14 | -5 | 38 | B B T B H | |
| 15 | 30 | 8 | 13 | 9 | -2 | 37 | H T H T B | |
| 16 | 30 | 10 | 6 | 14 | -1 | 36 | H H T B T | |
| 17 | 30 | 9 | 7 | 14 | -23 | 34 | B T H B B | |
| 18 | 30 | 7 | 7 | 16 | -19 | 28 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch