Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Matthew Anderson 20 | |
Mike Eerdhuijzen 23 | |
Axel Drouhin 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Kortrijk vs KV Mechelen
số liệu thống kê

Kortrijk

KV Mechelen
45 Kiểm soát bóng 55
0 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kortrijk vs KV Mechelen
Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Mohamed Fofana (15), Axel Drouhin (21), James Ndjeungoue (5), Matthew Anderson (3), Brecht Dejaegere (19), Harrison Murray-Campbell (4), Anthony Philips (70), Shandre Campbell (11), Goduine Koyalipou (10), Thierry Ambrose (68)
KV Mechelen (3-4-1-2): Ortwin De Wolf (1), Kobe Corbanie (20), Mike Eerdhuijzen (44), Jose Marsa (3), Simion Michez (23), Fredrik Hammar (6), Marco Decherf (30), Therence Koudou (7), Myron van Brederode (9), Benito Raman (14), Malcolm Lohunanu-Mbasi (19)

Kortrijk
4-3-3
31
Marko Ilic
15
Mohamed Fofana
21
Axel Drouhin
5
James Ndjeungoue
3
Matthew Anderson
19
Brecht Dejaegere
4
Harrison Murray-Campbell
70
Anthony Philips
11
Shandre Campbell
10
Goduine Koyalipou
68
Thierry Ambrose
19
Malcolm Lohunanu-Mbasi
14
Benito Raman
9
Myron van Brederode
7
Therence Koudou
30
Marco Decherf
6
Fredrik Hammar
23
Simion Michez
3
Jose Marsa
44
Mike Eerdhuijzen
20
Kobe Corbanie
1
Ortwin De Wolf

KV Mechelen
3-4-1-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Lenn De Smet | Bill Antonio | ||
Patrik Gunnarsson | Bilal Bafdili | ||
Rudy Kohon | Massimo Decoene | ||
Boris Lambert | Gora Diouf | ||
Nayel Mehssatou | Luc Marijnissen | ||
Sixtus Ogbuehi | Nacho Miras | ||
Gilles Ruyssen | Dennis Praet | ||
Jellert Van Landschoot | Cedric Van Meirvenne | ||
Rok Storman | Halil Ozdemir | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Giao hữu
Thành tích gần đây KV Mechelen
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 18 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 26 | T T H T T | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | 13 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 8 | 0 | 2 | 9 | 24 | T T T B T | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | 19 | T T T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 4 | 15 | H B T T B | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 2 | 15 | B H T H T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T T T H B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | B B B B B | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B B B T B | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -7 | 10 | T B B H B | |
| 13 | 10 | 2 | 4 | 4 | -7 | 10 | B B H T T | |
| 14 | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | H T H H T | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -3 | 8 | B B B B B | |
| 16 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | T B B T B | |
| 17 | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | H B B B T | |
| 18 | 10 | 1 | 2 | 7 | -16 | 5 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch