Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả KR Reykjavik vs Fram Reykjavik hôm nay 18-05-2026

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 18/5

Kết thúc

KR Reykjavik

KR Reykjavik

2 : 2

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

Hiệp một: 1-1
T2, 01:15 18/05/2026
Vòng 7 - VĐQG Iceland
KR-voellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kennie Chopart
28
Fred Saraiva
41
Aron Sigurdarson
45+1'
Simon Tibbling
65
Hjalti Sigurdsson
69
Luke Rae
84
Sigurjon Runarsson
90
Amin Cosic
90+2'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
21/04 - 2022
20/07 - 2022
23/05 - 2023
14/08 - 2023
20/04 - 2024
12/07 - 2024
29/09 - 2024
24/05 - 2025
19/08 - 2025
18/05 - 2026
11/08 - 2026

Thành tích gần đây KR Reykjavik

VĐQG Iceland
06/09 - 2026
02/09 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
11/08 - 2026
06/08 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
03/07 - 2026
29/06 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
06/09 - 2026
31/08 - 2026
25/08 - 2026
18/08 - 2026
11/08 - 2026
01/08 - 2026
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
07/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
2ValurValur228311-627T H B H T
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
4Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
5KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow