Helgi Gudjonsson 22 | |
Olav Oeby (Thay: Aron Albertsson) 26 | |
Aron Elis Thrandarson 57 | |
(Pen) Kristjan Floki Finnbogason 60 | |
Nikolaj Hansen (Thay: Helgi Gudjonsson) 62 | |
Matthias Vilhjalmsson (Thay: Arnor Borg Gudjohnsen) 62 | |
Danijel Djuric (Thay: Birnir Snaer Ingason) 70 | |
Halldor Smari Sigurdsson (Thay: Kari Arnason) 70 | |
Halldor Smari Sigurdsson (Thay: Aron Elis Thrandarson) 70 | |
Luke Rae (Thay: Benony Andresson) 77 | |
Elmar Bjarnason (Thay: Kristjan Floki Finnbogason) 85 | |
David Atlason (Thay: Karl Fridleifur Gunnarsson) 86 |
Thống kê trận đấu KR Reykjavik vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

KR Reykjavik

Vikingur Reykjavik
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát KR Reykjavik vs Vikingur Reykjavik
| Thay người | |||
| 26’ | Aron Albertsson Olav Oby | 62’ | Helgi Gudjonsson Nikolaj Andreas Hansen |
| 77’ | Benony Andresson Luke Rae | 62’ | Arnor Borg Gudjohnsen Matthias Vilhjalmsson |
| 85’ | Kristjan Floki Finnbogason Elmar Bjarnason | 70’ | Birnir Snaer Ingason Danijel Dejan Djuric |
| 70’ | Aron Elis Thrandarson Halldor Smari Sigurdsson | ||
| 86’ | Karl Fridleifur Gunnarsson David Orn Atlason | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Runik Gunnarsson | David Orn Atlason | ||
Aron Snaer Fridriksson | Nikolaj Andreas Hansen | ||
Olav Oby | Danijel Dejan Djuric | ||
Lukas Magnason | Halldor Smari Sigurdsson | ||
Elmar Bjarnason | Gisli Gottskalk Thordarson | ||
Luke Rae | Thordur Ingason | ||
Jon Sigurdsson | Matthias Vilhjalmsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Giao hữu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KR Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch