B. Mulliqi (Thay: Y. Bohon Diet) 10 | |
Elio Rufener 38 | |
Ruben Londja 45+3' | |
Albin Krasniqi 48 | |
M. Regillo (Thay: M. Miguel) 58 | |
Gonçalo Figueiredo (Thay: M. Ishuayed) 58 | |
C. Betoubam (Thay: F. Hysenaj) 58 | |
J. Mandaka (Thay: B. Alili) 65 | |
C. Wicht (Thay: A. Krasniqi) 67 | |
L. Riedmann (Thay: Malek Ishuayed) 67 | |
E. Gashi (Thay: R. Philippin) 72 | |
Elio Rufener 73 | |
P. Utz (Thay: N. Siegrist) 77 | |
R. Hoxha (Thay: E. Rufener) 77 |
Thống kê trận đấu Kriens vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

Kriens

Stade Nyonnais
52 Kiểm soát bóng 48
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
23 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Kriens vs Stade Nyonnais
Kriens (4-2-3-1): Ruben Salchli (1), Yuro Bohon Diet (25), Alejandro Willimann (8), Enea Heiniger (15), Julian Hermann (23), Mauricio Willimann (5), Martin François (12), Nico Siegrist (30), Elio Rufener (27), Malek Ishuayed (11), Albin Krasniqi (17)
Stade Nyonnais (4-2-3-1): Marwan Aubert (40), Rayan Boulac (2), Noah Grognuz (15), Samuel Fankhauser (4), Romeo Philippin (66), Lucas Ribeiro Maio (8), Burak Alili (10), Florian Hysenaj (11), Mohamed Ishuayed (19), Miguel Mardochee (9), Ruben Londja (70)

Kriens
4-2-3-1
1
Ruben Salchli
25
Yuro Bohon Diet
8
Alejandro Willimann
15
Enea Heiniger
23
Julian Hermann
5
Mauricio Willimann
12
Martin François
30
Nico Siegrist
27
Elio Rufener
11
Malek Ishuayed
17
Albin Krasniqi
70
Ruben Londja
9
Miguel Mardochee
19
Mohamed Ishuayed
11
Florian Hysenaj
10
Burak Alili
8
Lucas Ribeiro Maio
66
Romeo Philippin
4
Samuel Fankhauser
15
Noah Grognuz
2
Rayan Boulac
40
Marwan Aubert

Stade Nyonnais
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 10’ | Y. Bohon Diet Bleron Mulliqi | 58’ | M. Miguel Matteo Regillo |
| 67’ | A. Krasniqi Célien Wicht | 58’ | M. Ishuayed Gonçalo Filipe Figueiredo Simões |
| 67’ | Malek Ishuayed Lukas Riedmann | 58’ | F. Hysenaj Clément Betoubam |
| 77’ | N. Siegrist Pascal Utz | 65’ | B. Alili Joël Mandaka |
| 77’ | E. Rufener Rrezart Hoxha | 72’ | R. Philippin Edian Gashi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Zajac | Matteo Regillo | ||
Célien Wicht | Pierrick Moulin | ||
Pascal Utz | Mirco Mazzeo | ||
Luca Romano | Joël Mandaka | ||
Lukas Riedmann | Georges Gomis | ||
Bleron Mulliqi | Edian Gashi | ||
Tobias Mauch | Gonçalo Filipe Figueiredo Simões | ||
Rrezart Hoxha | Clément Betoubam | ||
Fabulus Ahuissou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kriens
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T T H T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch