Leander Alvheim (Kiến tạo: Zymer Bytyqi) 11 | |
David Tufekcic (Kiến tạo: Heine Gikling Bruseth) 20 | |
Leander Alvheim 23 | |
Bjoern Martin Kristensen 37 | |
Robin Rasch (Thay: Eirik Saunes) 46 | |
Tore Andre Soeraas (Thay: Ola Visted) 46 | |
Magnus Retsius Groedem (Thay: Bjoern Martin Kristensen) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Kristiansund BK vs KFUM Oslo
số liệu thống kê

Kristiansund BK

KFUM Oslo
42 Kiểm soát bóng 58
6 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 12
9 Chuyền dài 7
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Kristiansund BK vs KFUM Oslo
Kristiansund BK (4-2-3-1): Adrian Saether (12), Marius Elvius (59), Heine Gikling Bruseth (10), Dan Peter Ulvestad (5), Max Williamsen (17), Syver Skundberg Skeide (14), John Kitolano (25), David Tufekcic (16), Sander Svendsen (7), Zymer Bytyqi (11), Leander Alvheim (19)
KFUM Oslo (3-4-3): Emil Odegaard (1), Brage Skaret (13), Fredrik Tobias Berglie (5), Daniel Schneider (2), Håkon Helland Hoseth (14), Eirik Franke Saunes (19), Martin Tangen Vinjor (9), Jonas Lange Hjorth (16), Ola Visted (11), Bjorn Martin Kristensen (22), Bilal Njie (10)

Kristiansund BK
4-2-3-1
12
Adrian Saether
59
Marius Elvius
10
Heine Gikling Bruseth
5
Dan Peter Ulvestad
17
Max Williamsen
14
Syver Skundberg Skeide
25
John Kitolano
16
David Tufekcic
7
Sander Svendsen
11
Zymer Bytyqi
19
Leander Alvheim
10
Bilal Njie
22
Bjorn Martin Kristensen
11
Ola Visted
16
Jonas Lange Hjorth
9
Martin Tangen Vinjor
19
Eirik Franke Saunes
14
Håkon Helland Hoseth
2
Daniel Schneider
5
Fredrik Tobias Berglie
13
Brage Skaret
1
Emil Odegaard

KFUM Oslo
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustav Christensen | Rasmus Eggen Vinge | ||
Frederik Flex | Robin Rasch | ||
Tobias Svendsen | Magnus Grodem | ||
Haakon Haugen | Havar Grontvedt Jensen | ||
Júlíus Júlíusson | Tore André Sørås | ||
Adrian Kurd Ronning | Sander Hansen Sjokvist | ||
Michael Lansing | David Gyedu | ||
Anders Borset | Håkon Røsten | ||
Jesper Strand Isaksen | Brage Tobiassen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Kristiansund BK
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây KFUM Oslo
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 19 | 2 | 3 | 39 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 18 | 2 | 4 | 37 | 56 | T B T T B | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 17 | 40 | T T B H T | |
| 4 | 24 | 12 | 4 | 8 | 15 | 40 | T T H T T | |
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 9 | 40 | B T H H B | |
| 6 | 24 | 12 | 3 | 9 | 2 | 39 | T T B H T | |
| 7 | 24 | 9 | 2 | 13 | 2 | 29 | B B T B B | |
| 8 | 24 | 8 | 5 | 11 | -7 | 29 | B H B T T | |
| 9 | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | B H H H B | |
| 10 | 24 | 8 | 5 | 11 | -11 | 29 | B T T T H | |
| 11 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | H H B T B | |
| 12 | 24 | 6 | 9 | 9 | -11 | 27 | T B T B T | |
| 13 | 24 | 7 | 5 | 12 | -18 | 26 | B B T B B | |
| 14 | 24 | 6 | 7 | 11 | -8 | 25 | H B T H B | |
| 15 | 24 | 6 | 4 | 14 | -22 | 22 | T B B B B | |
| 16 | 24 | 4 | 5 | 15 | -29 | 17 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch