V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jean Lwamba 7 | |
Ntsako Makhubela 23 | |
Ebrahim Seedat 28 | |
Gaston Sirino 43 | |
Kwanda Mngonyama 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Kruger United vs Durban City F.C
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kwanda Mngonyama.
Thẻ vàng cho Gaston Sirino.
Thẻ vàng cho Ebrahim Seedat.
Thẻ vàng cho Ntsako Makhubela.
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
V À A A A O O O Durban City ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kruger United vs Durban City F.C

Đội hình xuất phát Kruger United vs Durban City F.C
Kruger United (4-3-1-2): Fiacre Ntwari (1), Sidney Fakude (29), Sipho Sibiya (4), Katlego Mohamme (26), Ebrahim Seedat (13), Boitumelo Malatjie (12), Kwandakwensizwa Mngonyama (45), Morne Nel (8), Ntsako Makhubela (10), Khetukuthula Ndlovu (22), Aphiwe Mpothwe (50)
Durban City F.C (4-2-3-1): Fredrick Asare (33), Bandile Shandu (2), Siyabonga Msomi (27), Liam De Kock (22), John Mokone (24), Brooklyn Poggenpoel (18), Tylo Sanger (23), Samkelo Maseko (10), Kyle Jurgens (17), Leandro Gaston Sirino (8), Jean Lwamba (20)

| Cầu thủ dự bị | |||
Marcel Souke Dandjinou | Haashim Domingo | ||
Wonderboy Makhubu | Alou Doumbia | ||
Motsie Matima | Aden Dreyer | ||
Thulane Ndlela | Kabelo Mofokeng | ||
Heaven Sereets | Tashreeq Morris | ||
Thokozani Sibanyoni | Siphamandla Ncanana | ||
Tatenda Tavengwa | Junior Papier | ||
Nkosinathi Thwala | Luphumlo Sifumba | ||
Mlungisi Zwane | Ethan Brooks | ||
Sphiwe Mahlangu | |||
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B H T | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | H H B | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch