Thứ Năm, 07/05/2026

Trực tiếp kết quả Krumovgrad vs Etar hôm nay 22-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 22/5

Kết thúc

Krumovgrad

Krumovgrad

2 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-0
T2, 19:30 22/05/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Sorakov
53
Martin Sorakov
59
(Pen) Martin Toshev
69
Mariyan Ivanov
89

Thống kê trận đấu Krumovgrad vs Etar

số liệu thống kê
Krumovgrad
Krumovgrad
Etar
Etar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
21/10 - 2022
H1: 0-0
22/05 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
20/10 - 2023
H1: 0-0
14/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Krumovgrad

VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
03/05 - 2026
25/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
H1: 0-0
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2YantraYantra2916941857T T H T T
3FratriaFratria2916852656T T H H B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3016682254H B T T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3014792149T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2910613-1036T H B B B
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II299812-535B H T H T
10Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow