Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Danylo Kravchuk 54 | |
Artur Mykytyshyn (Thay: Mark Assinor) 58 | |
Denys Kuzyk (Thay: Yegor Tverdokhlib) 64 | |
Danylo Kravchuk 65 | |
Oleksandr Kamenskyi (Thay: Yaroslav Shevchenko) 67 | |
Assane Seck (Thay: Bar Lin) 67 | |
Yevgeniy Pastukh 74 | |
Volodymyr Mulyk (Thay: Gleiker Mendoza) 78 | |
Ante Bekavac (Thay: Yvan Dibango) 78 | |
Shota Nonikashvili (Thay: Artur Ryabov) 79 | |
Shota Nonikashvili (Kiến tạo: Denys Kuzyk) 83 | |
Giovany Herbert (Thay: Andrusw Araujo) 83 |
Thống kê trận đấu Kryvbas vs Cherkasy

Diễn biến Kryvbas vs Cherkasy
Denys Kuzyk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shota Nonikashvili đã ghi bàn!
Andrusw Araujo rời sân và được thay thế bởi Giovany Herbert.
Artur Ryabov rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.
Yvan Dibango rời sân và được thay thế bởi Ante Bekavac.
Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Mulyk.
Thẻ vàng cho Yevgeniy Pastukh.
Bar Lin rời sân và được thay thế bởi Assane Seck.
Yaroslav Shevchenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kamenskyi.
V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!
Yegor Tverdokhlib rời sân và được thay thế bởi Denys Kuzyk.
Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Artur Mykytyshyn.
V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O L LNZ Cherkasy ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kryvbas vs Cherkasy
Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Volodymyr Vilivald (4), Joseph Jones (15), Yvan Dibango (55), Andrusw Araujo (6), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Yaroslav Shevchenko (8), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)
Cherkasy (4-3-3): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Oleh Horin (25), Alexander Drambayev (14), Yevgeniy Pastukh (19), Roman Didyk (29), Artur Ryabov (16), Yegor Tverdokhlib (22), Mark Osei Assinor (90), Danylo Kravchuk (23)

| Thay người | |||
| 67’ | Yaroslav Shevchenko Oleksandr Kamenskyi | 58’ | Mark Assinor Artur Mykytyshyn |
| 67’ | Bar Lin Assan Seck | 64’ | Yegor Tverdokhlib Denys Kuzyk |
| 78’ | Yvan Dibango Ante Bekavac | 79’ | Artur Ryabov Shota Nonikashvili |
| 78’ | Gleiker Mendoza Volodymyr Mulyk | ||
| 83’ | Andrusw Araujo Giovany Herbert | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Volodymyr Makhankov | Dmitriy Ledviy | ||
Bogdan Khoma | Kirill Samoylenko | ||
Yevhen Maiakov | Denys Kuzyk | ||
Ante Bekavac | Ajdi Dajko | ||
Oleksandr Kamenskyi | Ilya Putrya | ||
Volodymyr Mulyk | Adam Yakubu | ||
Jhoel Maya | Shota Nonikashvili | ||
Giovany Herbert | Jewison Bennette | ||
Tymur Butenko | Artur Mykytyshyn | ||
Carlos Rojas | |||
Thiago Borges | |||
Assan Seck | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kryvbas
Thành tích gần đây Cherkasy
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 22 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 25 | 41 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 9 | 8 | 4 | 11 | 35 | T T B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 0 | 33 | T B H T H | |
| 8 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | B H T T T | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | -16 | 25 | T H B B H | |
| 11 | 21 | 5 | 8 | 8 | -8 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 | B T T B T | |
| 13 | 22 | 5 | 6 | 11 | -12 | 21 | T H H B B | |
| 14 | 22 | 6 | 1 | 15 | -19 | 19 | B B B B B | |
| 15 | 22 | 2 | 6 | 14 | -26 | 12 | B B B B H | |
| 16 | 22 | 2 | 4 | 16 | -37 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch