Thứ Ba, 07/04/2026
Danylo Kravchuk
54
Artur Mykytyshyn (Thay: Mark Assinor)
58
Denys Kuzyk (Thay: Yegor Tverdokhlib)
64
Danylo Kravchuk
65
Oleksandr Kamenskyi (Thay: Yaroslav Shevchenko)
67
Assane Seck (Thay: Bar Lin)
67
Yevgeniy Pastukh
74
Volodymyr Mulyk (Thay: Gleiker Mendoza)
78
Ante Bekavac (Thay: Yvan Dibango)
78
Shota Nonikashvili (Thay: Artur Ryabov)
79
Shota Nonikashvili (Kiến tạo: Denys Kuzyk)
83
Giovany Herbert (Thay: Andrusw Araujo)
83

Thống kê trận đấu Kryvbas vs Cherkasy

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
Cherkasy
Cherkasy
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
14 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kryvbas vs Cherkasy

Tất cả (18)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Denys Kuzyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Shota Nonikashvili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Shota Nonikashvili đã ghi bàn!

83'

Andrusw Araujo rời sân và được thay thế bởi Giovany Herbert.

79'

Artur Ryabov rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.

78'

Yvan Dibango rời sân và được thay thế bởi Ante Bekavac.

78'

Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Mulyk.

74' Thẻ vàng cho Yevgeniy Pastukh.

Thẻ vàng cho Yevgeniy Pastukh.

67'

Bar Lin rời sân và được thay thế bởi Assane Seck.

67'

Yaroslav Shevchenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kamenskyi.

65' V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!

64'

Yegor Tverdokhlib rời sân và được thay thế bởi Denys Kuzyk.

58'

Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Artur Mykytyshyn.

54' V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Danylo Kravchuk đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' V À A A A O O O L LNZ Cherkasy ghi bàn.

V À A A A O O O L LNZ Cherkasy ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kryvbas vs Cherkasy

Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Volodymyr Vilivald (4), Joseph Jones (15), Yvan Dibango (55), Andrusw Araujo (6), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Yaroslav Shevchenko (8), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)

Cherkasy (4-3-3): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Oleh Horin (25), Alexander Drambayev (14), Yevgeniy Pastukh (19), Roman Didyk (29), Artur Ryabov (16), Yegor Tverdokhlib (22), Mark Osei Assinor (90), Danylo Kravchuk (23)

Kryvbas
Kryvbas
4-1-4-1
12
Oleksandr Kemkin
2
Jan Jurcec
4
Volodymyr Vilivald
15
Joseph Jones
55
Yvan Dibango
6
Andrusw Araujo
18
Bar Lin
94
Maksym Zaderaka
8
Yaroslav Shevchenko
7
Gleiker Mendoza
9
Carlos Paraco
23
Danylo Kravchuk
90
Mark Osei Assinor
22
Yegor Tverdokhlib
16
Artur Ryabov
29
Roman Didyk
19
Yevgeniy Pastukh
14
Alexander Drambayev
25
Oleh Horin
34
Nazariy Muravskyi
11
Gennadiy Pasich
12
Aleksey Palamarchuk
Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
Thay người
67’
Yaroslav Shevchenko
Oleksandr Kamenskyi
58’
Mark Assinor
Artur Mykytyshyn
67’
Bar Lin
Assan Seck
64’
Yegor Tverdokhlib
Denys Kuzyk
78’
Yvan Dibango
Ante Bekavac
79’
Artur Ryabov
Shota Nonikashvili
78’
Gleiker Mendoza
Volodymyr Mulyk
83’
Andrusw Araujo
Giovany Herbert
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Makhankov
Dmitriy Ledviy
Bogdan Khoma
Kirill Samoylenko
Yevhen Maiakov
Denys Kuzyk
Ante Bekavac
Ajdi Dajko
Oleksandr Kamenskyi
Ilya Putrya
Volodymyr Mulyk
Adam Yakubu
Jhoel Maya
Shota Nonikashvili
Giovany Herbert
Jewison Bennette
Tymur Butenko
Artur Mykytyshyn
Carlos Rojas
Thiago Borges
Assan Seck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
13/08 - 2023
23/02 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025
28/09 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
05/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
21/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
01/12 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2216242150B T T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2115513950T T T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2213452243T B T T H
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2212552541T T T T B
5Metalist 1925Metalist 1925219841135T T B T H
6KryvbasKryvbas22976234T H B T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22895033T B H T H
8ZoryaZorya21786329H B T H H
9KarpatyKarpaty22787429B H T T T
10FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv22679-1625T H B B H
11Veres RivneVeres Rivne21588-823B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi227213-923B T T B T
13KudrivkaKudrivka225611-1221T H H B B
14Rukh LvivRukh Lviv226115-1919B B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya222614-2612B B B B H
16SC PoltavaSC Poltava222416-3710B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow