Bar Lin rời sân và được thay thế bởi Yackson Rivas.
Tedi Cara (Kiến tạo: Vitaliy Roman) 7 | |
Giovany Herbert (Thay: Denys Pidgurskyi) 46 | |
Yackson Rivas (Thay: Bar Lin) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kryvbas vs Cherkasy
Denys Pidgurskyi rời sân và được thay thế bởi Giovany Herbert.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Vitaliy Roman đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Tedi Cara đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kryvbas vs Cherkasy
Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), João Pedro Flores Fernandes Oliveira Machado (22), Volodymyr Vilivald (4), Jimmy Geremias Lima Mpanzu (3), Thiago Isabel Nascimento Borges (16), Denys Pidgurskyi (6), Bar Lin (18), Yaroslav Shevchenko (8), Roy Nawi (17), Oleksandr Kamenskyi (21), Shakeone Satchwell (9)
Cherkasy (4-4-2): Ledvii Dmytro (1), Vitalii Roman (93), Oleh Horin (25), Bohdan Sliubyk (92), Oleksandr Drambaev (14), Denys Kuzyk (17), Adam Yakubu (8), Roman Didyk (29), Tedi Cara (77), Papa Yade (37), Talles (30)

| Cầu thủ dự bị | |||
Tymur Butenko | Ajdi Dajko | ||
Santiago Cuiza | Cody David | ||
Abdulmajid Danladi | Myroslav Donyk | ||
Giovany Herbert | Kitela Andriy | ||
Dmytro Hodia | Mark Assinor | ||
Joseph Jones | Aleksey Palamarchuk | ||
Bogdan Khoma | Gennadiy Pasich | ||
Vyacheslav Kulbachuk | Kirill Samoylenko | ||
Volodymyr Mulyk | Maksym Tlumak | ||
Yackson Rivas | Yehor Tverdokhlib | ||
Assane Seck | |||
Oleksiy Tovarnytskyi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kryvbas
Thành tích gần đây Cherkasy
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 15 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T T H | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 5 | 16 | B H T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 15 | B T T T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 14 | H B T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | H H B T T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | H H T B B | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | H B T T B | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -5 | 8 | H H B H B | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T H B B B | |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | H H B T B | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | H B B H T | |
| 14 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | H B H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B B B T | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch