Thứ Sáu, 11/09/2026
Yaroslav Karabin (Kiến tạo: Oleksii Sych)
36
Roman Didyk
39
Maksim Zaderaka (Kiến tạo: Daniel Sosah)
48
Yegor Tverdokhlib (Thay: Yurii Vakulko)
56
Yegor Tverdokhlib (Thay: Yuriy Vakulko)
56
Ostap Prytula (Thay: Oleh Fedor)
65
Vasyl Runich (Thay: Ilya Kvasnytsya)
65
Oleh Kozhushko (Thay: Artur Mykytyshyn)
71
Yury Klimchuk (Thay: Igor Krasnopir)
74
Klayver (Thay: Yaroslav Karabin)
74
Yegor Tverdokhlib
82

Thống kê trận đấu Kryvbas vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
Rukh Lviv
Rukh Lviv
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Kryvbas vs Rukh Lviv

Tất cả (15)
82' Thẻ vàng cho Yegor Tverdokhlib.

Thẻ vàng cho Yegor Tverdokhlib.

74'

Yaroslav Karabin rời sân và được thay thế bởi Klayver.

74'

Igor Krasnopir rời sân và được thay thế bởi Yury Klimchuk.

71'

Artur Mykytyshyn rời sân và được thay thế bởi Oleh Kozhushko.

65'

Ilya Kvasnytsya rời sân và được thay thế bởi Vasyl Runich.

65'

Oleh Fedor rời sân và được thay thế bởi Ostap Prytula.

56'

Yuriy Vakulko rời sân và được thay thế bởi Yegor Tverdokhlib.

48'

Daniel Sosah đã kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Maksim Zaderaka ghi bàn!

V À A A O O O - Maksim Zaderaka ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Roman Didyk.

Thẻ vàng cho Roman Didyk.

36'

Oleksii Sych đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Yaroslav Karabin ghi bàn!

V À A A O O O - Yaroslav Karabin ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kryvbas vs Rukh Lviv

Kryvbas (4-1-4-1): Andriy Klishchuk (33), Bandeira (25), Andriy Ponedelnik (7), Alexander Drambayev (15), Denys Kuzyk (21), Djihad Bizimana (8), Maksym Zaderaka (94), Hrvoje Ilic (23), Yuriy Vakulko (22), Artur Mykytyshyn (20), Daniel Sosah (9)

Rukh Lviv (4-1-4-1): Dmitriy Ledviy (23), Oleksii Sych (77), Vitaliy Ruslanovych (4), Roman Didyk (29), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Denys Pidgurskyi (15), Ilya Kvasnytsya (14), Oleg Fedor (71), Yevgeniy Pastukh (19), Yaroslav Karabin (8), Igor Krasnopir (95)

Kryvbas
Kryvbas
4-1-4-1
33
Andriy Klishchuk
25
Bandeira
7
Andriy Ponedelnik
15
Alexander Drambayev
21
Denys Kuzyk
8
Djihad Bizimana
94
Maksym Zaderaka
23
Hrvoje Ilic
22
Yuriy Vakulko
20
Artur Mykytyshyn
9
Daniel Sosah
95
Igor Krasnopir
8
Yaroslav Karabin
19
Yevgeniy Pastukh
71
Oleg Fedor
14
Ilya Kvasnytsya
15
Denys Pidgurskyi
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
29
Roman Didyk
4
Vitaliy Ruslanovych
77
Oleksii Sych
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người
56’
Yuriy Vakulko
Yegor Tverdokhlib
65’
Ilya Kvasnytsya
Vasyl Runic
71’
Artur Mykytyshyn
Oleg Kozhushko
65’
Oleh Fedor
Ostap Prytula
74’
Yaroslav Karabin
Klayver
74’
Igor Krasnopir
Yurii Klymchuk
Cầu thủ dự bị
Matteo Amoroso
Milan Mykhalchuk
Noha Ndombasi
Oleksiy Tovarnytskyi
Yegor Tverdokhlib
Bogdan Slyubyk
Jean Morel Poe
Ange-Freddy Plumain
Oleg Kozhushko
Klayver
Oleksandr Kamenskyi
Yurii Klymchuk
Volodymyr Makhankov
Vasyl Runic
Bogdan Khoma
Ostap Prytula
Ilya Kaplunov
Yurii Volodymyr Gereta
Yaroslav Volodymyrovych Shevchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
06/11 - 2022
06/11 - 2022
14/05 - 2023
01/10 - 2023
13/04 - 2024
04/11 - 2024
02/05 - 2025
18/10 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
05/09 - 2026
30/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 1-0
01/08 - 2026
H1: 1-1
Giao hữu
14/07 - 2026
H1: 2-1
11/07 - 2026
07/07 - 2026
VĐQG Ukraine
23/05 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
04/05 - 2026
H1: 1-0
25/04 - 2026
19/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KarpatyKarpaty64111013T T H B T
2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr5401812T T B T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk5401612T T T B T
4Metalist 1925Metalist 1925530269T B B T T
5Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi522148T B H T H
6Dynamo KyivDynamo Kyiv4211-17T T B H
7ZoryaZorya5212-27T B T B H
8Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi513106H H B T H
9Veres RivneVeres Rivne5122-15B B H T H
10KryvbasKryvbas5122-25B T H B H
11CherkasyCherkasy5122-25H B T B H
12Livyi BeregLivyi Bereg404004H H H H
13Chornomorets OdesaChornomorets Odesa4112-24B B T H
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv5032-83B H H H B
15FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka5023-52B B H H B
16KudrivkaKudrivka5023-112B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow