Chủ Nhật, 19/04/2026
Yaroslav Shevchenko (Thay: Andrusw Araujo)
16
(og) Yegor Klymenko
16
Andriy Kitela
25
Volodymyr Yasinskyi
45+1'
(og) Volodymyr Yasinskyi
45+4'
Giovany Herbert (Thay: Oleksandr Kamenskyi)
46
Igor Neves (Thay: Denys Slyusar)
46
Yuriiovych Muzhylovskyi (Thay: Samba Diallo)
46
Beknaz Almazbekov (Thay: Klayver)
46
Carlos Paraco
58
Beknaz Almazbekov
58
Assane Seck (Thay: Carlos Paraco)
59
Assane Seck
62
Jan Jurcec
68
Beknaz Almazbekov
75
Beknaz Almazbekov
75
Konstantin Kvas (Thay: Ostap Prytula)
76
Gleiker Mendoza
79
Jhoel Maya (Thay: Bar Lin)
80
Tutti (Thay: Talles Brener)
80
Konstantin Kvas
84
Volodymyr Mulyk (Thay: Gleiker Mendoza)
85
Ante Bekavac (Thay: Yvan Dibango)
85
Sebro Dmytro (Thay: Andriy Kitela)
87

Thống kê trận đấu Kryvbas vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
Rukh Lviv
Rukh Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 7
10 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kryvbas vs Rukh Lviv

Tất cả (33)
90+3'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

87'

Andriy Kitela rời sân và được thay thế bởi Sebro Dmytro.

85'

Yvan Dibango rời sân và được thay thế bởi Ante Bekavac.

85'

Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Mulyk.

84' Thẻ vàng cho Konstantin Kvas.

Thẻ vàng cho Konstantin Kvas.

80'

Talles Brener rời sân và được thay thế bởi Tutti.

80'

Bar Lin rời sân và được thay thế bởi Jhoel Maya.

79' Thẻ vàng cho Gleiker Mendoza.

Thẻ vàng cho Gleiker Mendoza.

76'

Ostap Prytula rời sân và được thay thế bởi Konstantin Kvas.

75' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Beknaz Almazbekov nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Beknaz Almazbekov nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

75' THẺ ĐỎ! - Beknaz Almazbekov nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Beknaz Almazbekov nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

68' V À A A A O O O - Jan Jurcec đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Jan Jurcec đã ghi bàn!

68' V À A A A O O O Kryvbas ghi bàn.

V À A A A O O O Kryvbas ghi bàn.

62' Thẻ vàng cho Assane Seck.

Thẻ vàng cho Assane Seck.

59'

Carlos Paraco rời sân và được thay thế bởi Assane Seck.

58' Thẻ vàng cho Beknaz Almazbekov.

Thẻ vàng cho Beknaz Almazbekov.

58' Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

Thẻ vàng cho Carlos Paraco.

46'

Klayver rời sân và được thay thế bởi Beknaz Almazbekov.

46'

Samba Diallo rời sân và được thay thế bởi Yuriiovych Muzhylovskyi.

46'

Denys Slyusar rời sân và được thay thế bởi Igor Neves.

46'

Oleksandr Kamenskyi rời sân và được thay thế bởi Giovany Herbert.

Đội hình xuất phát Kryvbas vs Rukh Lviv

Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Volodymyr Vilivald (4), Joseph Jones (15), Yvan Dibango (55), Andrusw Araujo (6), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Oleksandr Kamenskyi (21), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yegor Klymenko (28), Andriy Kitela (75), Denys Sliusar (17), Oleksiy Tovarnytskyi (76), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Maksym Boiko (56), Samba Diallo (14), Ostap Prytula (10), Klayver (7), Volodymyr Yasinskyi (79), Talles Brener (30)

Kryvbas
Kryvbas
4-1-4-1
12
Oleksandr Kemkin
2
Jan Jurcec
4
Volodymyr Vilivald
15
Joseph Jones
55
Yvan Dibango
6
Andrusw Araujo
18
Bar Lin
94
Maksym Zaderaka
21
Oleksandr Kamenskyi
7
Gleiker Mendoza
9
Carlos Paraco
30
Talles Brener
79
Volodymyr Yasinskyi
7
Klayver
10
Ostap Prytula
14
Samba Diallo
56
Maksym Boiko
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
76
Oleksiy Tovarnytskyi
17
Denys Sliusar
75
Andriy Kitela
28
Yegor Klymenko
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người
16’
Andrusw Araujo
Yaroslav Shevchenko
46’
Denys Slyusar
Igor Neves Alves
46’
Oleksandr Kamenskyi
Giovany Herbert
46’
Klayver
Beknaz Almazbekov
59’
Carlos Paraco
Assan Seck
46’
Samba Diallo
Yuriiovych Muzhylovskyi
80’
Bar Lin
Jhoel Maya
76’
Ostap Prytula
Kostyantyn Kvas
85’
Yvan Dibango
Ante Bekavac
80’
Talles Brener
Tutti
85’
Gleiker Mendoza
Volodymyr Mulyk
87’
Andriy Kitela
Sebro Dmytro
Cầu thủ dự bị
Volodymyr Makhankov
Oleksiy Vorobyov
Bogdan Khoma
Kostyantyn Kvas
Ante Bekavac
Sebro Dmytro
Yaroslav Shevchenko
Tutti
Volodymyr Mulyk
Igor Neves Alves
Carlos Rojas
Beknaz Almazbekov
Tymur Butenko
Maksym Barshak
Jhoel Maya
Yuriiovych Muzhylovskyi
Thiago Borges
Arsen Zalypka
Assan Seck
Giovany Herbert
Yevhen Maiakov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
06/11 - 2022
06/11 - 2022
14/05 - 2023
01/10 - 2023
13/04 - 2024
04/11 - 2024
02/05 - 2025
18/10 - 2025
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
21/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

VĐQG Ukraine
19/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
20/02 - 2026
14/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CherkasyCherkasy2416352051T T T H B
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2215613951T T T T H
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2314452646B T T H T
4Metalist 1925Metalist 19252412841744T H T T T
5Dynamo KyivDynamo Kyiv2413562644T T B B T
6KryvbasKryvbas241176640B T B T T
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka249105137H T H H T
8ZoryaZorya23887232T H H T B
9KarpatyKarpaty23887632H T T T T
10Veres RivneVeres Rivne23689-1026H B H T B
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv246810-1826B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi237214-1023T T B T B
13KudrivkaKudrivka245613-1421H B B B B
14Rukh LvivRukh Lviv246216-2220B B B H B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya232615-2812B B B H B
16SC PoltavaSC Poltava242517-4111B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow