Vancy Mabanza 23 | |
J. Djamba-Shango (Thay: A. Abdullahi) 62 | |
D. Wisdom (Thay: J. Umolu) 62 | |
Y. Mohammed (Thay: T. Kongolo) 62 | |
A. Ouedraogo (Thay: O. Soroka) 62 | |
J. Mazouz (Thay: M. Pau) 76 | |
A. Brrou (Thay: M. Duku) 76 | |
L. Pirotte (Thay: R. Garcia Belkacem) 83 | |
L. Simnica (Thay: R. Van Den Bergh) 83 | |
A. Dindane (Thay: V. Mabanza) 87 | |
J. Aigboje (Thay: S. Ben Seghir) 87 | |
Matias Lloci 89 |
Thống kê trận đấu KSC Lokeren FC vs Gent U23
số liệu thống kê

KSC Lokeren FC
Gent U23
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
21 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát KSC Lokeren FC vs Gent U23
KSC Lokeren FC (4-2-3-1): Simon Vervacke (56), Matias Lloci (19), Djovkar Doudaev (3), Andreas Spegelaere (29), Jordi Palacios (16), Toon Janssen (14), Rune Van Den Bergh (27), Modeste Duku (80), Maxime Pau (10), Salim Ben Seghir (21), Vancy Mabanza (11)
Gent U23 (4-2-3-1): Bas Evers (31), Victor Vandenbroucke (76), Trey Kongolo (74), Eric Simporé (55), Rayan Garcia Belkacem (85), Mohammed Jamel El Adfaoui (28), Oleksandr Soroka (67), Jemiah Umolu (63), Ali Sylla (73), Gyano Vanderdonck (77), Abubakar Abdullahi (61)

KSC Lokeren FC
4-2-3-1
56
Simon Vervacke
19
Matias Lloci
3
Djovkar Doudaev
29
Andreas Spegelaere
16
Jordi Palacios
14
Toon Janssen
27
Rune Van Den Bergh
80
Modeste Duku
10
Maxime Pau
21
Salim Ben Seghir
11
Vancy Mabanza
61
Abubakar Abdullahi
77
Gyano Vanderdonck
73
Ali Sylla
63
Jemiah Umolu
67
Oleksandr Soroka
28
Mohammed Jamel El Adfaoui
85
Rayan Garcia Belkacem
55
Eric Simporé
74
Trey Kongolo
76
Victor Vandenbroucke
31
Bas Evers
Gent U23
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 76’ | M. Duku Anisse Brrou | 62’ | A. Abdullahi Joachim Djamba-Shango |
| 76’ | M. Pau Jassim Mazouz | 62’ | T. Kongolo Yassin Mohammed |
| 83’ | R. Van Den Bergh Luan Simnica | 62’ | O. Soroka Abdul Ouedraogo |
| 87’ | S. Ben Seghir Jorden Aigboje | 62’ | J. Umolu Daniel Wisdom |
| 87’ | V. Mabanza Aboubacar Dindane | 83’ | R. Garcia Belkacem Loris Pirotte |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorden Aigboje | Victor De Coninck | ||
Jérôme Arens | Joachim Djamba-Shango | ||
Jorn Brondeel | Noah Laghmich | ||
Anisse Brrou | Yassin Mohammed | ||
Robin Denuit | Abdul Ouedraogo | ||
Aboubacar Dindane | Loris Pirotte | ||
Jassim Mazouz | Saïdou Touré | ||
Luan Simnica | Ruslan Vydysh | ||
Jarno Vervaque | Daniel Wisdom | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây KSC Lokeren FC
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Gent U23
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B H H B B | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | B B B B T | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | B T T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T B B T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | T H H B T | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | B T T T B | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B H B B B | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T B H H B | |
| 17 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 18 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 19 | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 | B B T B T | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch