Safawi Rasid 13 | |
Safawi Rasid 20 | |
Lee Eun-Ho (Thay: Kang Yun-Gu) 46 | |
Jeong Seung-Bin (Thay: Ko Eun-Seok) 46 | |
Yoo Byung-Heon (Thay: Kim Yi-Seok) 46 | |
João Pedro (Thay: Declan Lambert) 56 | |
Kim Tae-Hwan (Thay: Lee Yong-Jae) 72 | |
Filemon Anyie (Thay: Ariff Farhan) 76 | |
Ryan Lambert (Thay: Nazmi Faiz) 77 | |
D. Wenzel-Halls (Thay: Safawi Rasid) 77 | |
Ahmad Israiwah (Thay: K. Yamazaki) 84 | |
Lee Hyo-Bin (Thay: Hong Chul) 87 |
Thống kê trận đấu Kuching FA vs Gangwon FC
số liệu thống kê

Kuching FA

Gangwon FC
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 10
4 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
26 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Kuching FA vs Gangwon FC
Kuching FA (4-1-4-1): Haziq Nadzli (20), Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa (23), James Okwuosa (35), Yuki Tanigawa (77), Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng (21), Kaishu Yamazaki (88), Safawi Rasid (29), Petrus Shitembi (10), Nazmi Faiz Mansor (8), Muhammad Ramadhan Saifullah (7), Jerome Mpacko (11)
Gangwon FC (4-4-2): Yu-Sung Kim (41), Do-Hyun Kim (27), Eun-Seok Ko (38), Seong-Yun Kang (71), Chul Hong (33), Yun-Gu Kang (14), Yi-Seok Kim (75), Dong-Hyun Kim (6), Won-Woo Cho (26), Gun-Hee Kim (9), Yong-Jae Lee (57)

Kuching FA
4-1-4-1
20
Haziq Nadzli
23
Muhammad Ariff Farhan bin Mohd Isa
35
James Okwuosa
77
Yuki Tanigawa
21
Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng
88
Kaishu Yamazaki
29
Safawi Rasid
10
Petrus Shitembi
8
Nazmi Faiz Mansor
7
Muhammad Ramadhan Saifullah
11
Jerome Mpacko
57
Yong-Jae Lee
9
Gun-Hee Kim
26
Won-Woo Cho
6
Dong-Hyun Kim
75
Yi-Seok Kim
14
Yun-Gu Kang
33
Chul Hong
71
Seong-Yun Kang
38
Eun-Seok Ko
27
Do-Hyun Kim
41
Yu-Sung Kim

Gangwon FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 56’ | Declan Lambert Joao Pedro da Silva Freitas | 46’ | Ko Eun-Seok Seung-bin Jung |
| 76’ | Ariff Farhan Filemon Anyie Standly | 46’ | Kang Yun-Gu Eun-Ho Lee |
| 77’ | Nazmi Faiz Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng | 46’ | Kim Yi-Seok Byung-heon Yoo |
| 77’ | Safawi Rasid Dylan Wenzel-Halls | 72’ | Lee Yong-Jae Tae-hwan Kim |
| 84’ | K. Yamazaki Ahmad Nawaf Abdel Aziz Israiwah | 87’ | Hong Chul Hyo-Bin Lee |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodney Celvin Akwensivie | Min-Kyu Cho | ||
Gabriel Nistelrooy Anak Tamin | Ji-Nam Choe | ||
Ahmad Nawaf Abdel Aziz Israiwah | Seung-bin Jung | ||
Ryan Edward Lambert Lee Kit Seng | Tae-hwan Kim | ||
Filemon Anyie Standly | Hyo-Bin Lee | ||
Dylan Wenzel-Halls | Eun-Ho Lee | ||
Mohamad Alif bin Hassan | Byung-heon Yoo | ||
Muhammad Haziq Aiman bin Mohd Esa | |||
Mohd Shahril bin Sa'ari | |||
Muhammad Irfan bin Zakaria | |||
Joao Pedro da Silva Freitas | |||
Nhận định Kuching FA vs Gangwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Kuching FA
AFC Champions League Two
Malaysia Super League
AFC Champions League Two
ASEAN Club Championship
AFC Champions League Two
Malaysia Super League
Thành tích gần đây Gangwon FC
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | ||
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
