Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Denys Svityukha (Kiến tạo: Faites Makosso) 3 | |
Denys Svityukha (Kiến tạo: Faites Makosso) 11 | |
(Pen) Artur Dumanyuk 16 | |
O. Bieliaiev (Thay: D. Svitiukha) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kudrivka vs Bukovyna Chernivtsi
V À A A O O O - Artur Dumanyuk từ Kudrivka đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Faites Makosso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denys Svityukha đã ghi bàn!
Faites Makosso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Denys Svityukha đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kudrivka vs Bukovyna Chernivtsi

Đội hình xuất phát Kudrivka vs Bukovyna Chernivtsi
Kudrivka (4-3-2-1): Anton Yashkov (37), Yevhenii Pasich (42), Miroslav Serdyuk (17), Bogdan Veklyak (22), Maksym Melnychuk (91), Artur Dumanyuk (19), Dmytro Semenov (50), Kaya Makosso (14), Denys Svitiukha (20), Ivan Petriak (7), Raymond Owusu (24)
Bukovyna Chernivtsi (4-1-4-1): Herman Penkov (94), Andrii Busko (24), Vladyslav Andriyovych Pryimak (5), Mykyta Bezuglyi (3), Petro Stasiuk (95), Vadym Vitenchuk (44), Oleg Ilyin (97), Maksym Zaderaka (20), Vitalii Hrusha (25), Vitalii Dakhnovskyi (11), Oleh Kozhushko (7)

| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Adeoye | Fedir Babak | ||
Oleksandr Bieliaiev | Bohdan Boychuk | ||
Mykhailo Kulyk | Roman Gorenko | ||
Kyrylo Lavuta | Danylo Kanevtsev | ||
Mykola Oharkov | Mihael Klepac | ||
Rodion Plaksa | Danylo Kravchuk | ||
Kyrylo Siheiev | Edwin Odinaka | ||
Yevheniy Smirniy | Yevhen Pidlepenets | ||
Serhii Sten | Eduard Romanets | ||
Mykola Vechurko | Taras Sakiv | ||
Reynaldihno Verley | Mor Talla Gaye | ||
Demyan Yesin | Maksym Yakhontov | ||
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | T T T T H | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 5 | 16 | B H T T T | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 9 | 15 | B T T T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 14 | H B T H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | H H B T T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | H H T B B | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H H B T T | |
| 10 | 8 | 1 | 5 | 2 | -2 | 8 | T H H B H | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | T H B B B | |
| 12 | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | H H B T B | |
| 13 | 8 | 1 | 4 | 3 | -8 | 7 | H B B H T | |
| 14 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | H B H B B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | T H B H B | |
| 16 | 8 | 0 | 2 | 6 | -14 | 2 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch