Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Y. Pasich 24 | |
Evgeniy Pasich 24 | |
Valeriy Luchkevych (Thay: Igor Kiryckhancev) 31 | |
Vadym Sydun (Kiến tạo: Artem Kozak) 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Kudrivka vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
số liệu thống kê

Kudrivka
Epicentr Kamianets-Podilskyi
76 Kiểm soát bóng 24
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Kudrivka vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Kudrivka (4-3-2-1): Anton Yashkov (37), Yevhenii Pasich (42), Bogdan Veklyak (22), Yurii Potimkov (69), Mykola Oharkov (25), Oleksandr Bieliaiev (21), Kyrylo Siheiev (66), Yevheniy Smirniy (8), Denys Svitiukha (20), Ivan Petryak (7), Raymond Owusu (24)
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-1-4-1): Nikita Fedotov (71), Igor Kyryukhantsev (70), Serjan Repaj (13), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Mykola Myronyuk (8), Carlos Rojas (99), Raúl Tavares (14), Artem Kozak (59), Daniel Rueda Bodega (21), Sydun Vadym Vasylovych (20)

Kudrivka
4-3-2-1
37
Anton Yashkov
42
Yevhenii Pasich
22
Bogdan Veklyak
69
Yurii Potimkov
25
Mykola Oharkov
21
Oleksandr Bieliaiev
66
Kyrylo Siheiev
8
Yevheniy Smirniy
20
Denys Svitiukha
7
Ivan Petryak
24
Raymond Owusu
20
Sydun Vadym Vasylovych
21
Daniel Rueda Bodega
59
Artem Kozak
14
Raúl Tavares
99
Carlos Rojas
8
Mykola Myronyuk
97
Oleksandr Klimets
77
Nil Coch Montana
13
Serjan Repaj
70
Igor Kyryukhantsev
71
Nikita Fedotov
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Adeoye | Oleg Bilyk | ||
Kostiantyn Bychek | Andrii Boiko | ||
Mykhailo Kulyk | Jon Ceberio | ||
Kyrylo Lavuta | Vitalii Horin | ||
Kaya Makosso | Stepan Grigoraschuk | ||
Rodion Plaksa | Andriy Lipovuz | ||
Miroslav Serdyuk | Valeriy Luchkevych | ||
Serhii Sten | Arseniy Vavshko | ||
Mykola Vechurko | Maksym Yevpak | ||
Reynaldihno Verley | Yevgen Zaporozhets | ||
Oleksandr Yushchenko | |||
Matías Rosales | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Kudrivka
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 10 | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 3 | B H H H | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | B H H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch