V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Carlos Paraco 33 | |
Raymond Owusu 40 | |
D. Svitiukha (Thay: Y. Morozko) 46 | |
A. Hlushchenko (Thay: O. Kozak) 46 | |
Anton Glushchenko (Thay: Oleksandr Kozak) 46 | |
Denys Svityukha (Thay: Yevhenii Morozko) 46 | |
Oleksandr Kamenskyi 57 | |
Yaroslav Shevchenko (Thay: Oleksandr Kamenskyi) 59 | |
Volodymyr Vilivald 62 | |
Marian Faryna (Thay: Artem Machelyuk) 65 | |
Ante Bekavac 66 | |
Volodymyr Mulyk (Thay: Maksim Zaderaka) 69 | |
Yvan Dibango (Thay: Ante Bekavac) 69 | |
Oleksiy Gusev 73 | |
Artem Liehostaiev (Thay: Raymond Owusu) 75 | |
Oleg Pushkaryov (Thay: Denys Svityukha) 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kudrivka vs Kryvbas
Denys Svityukha rời sân và được thay thế bởi Oleg Pushkaryov.
Raymond Owusu rời sân và được thay thế bởi Artem Liehostaiev.
Thẻ vàng cho Oleksiy Gusev.
Ante Bekavac rời sân và được thay thế bởi Yvan Dibango.
Maksim Zaderaka rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Mulyk.
Thẻ vàng cho Ante Bekavac.
Artem Machelyuk rời sân và được thay thế bởi Marian Faryna.
Thẻ vàng cho Volodymyr Vilivald.
Oleksandr Kamenskyi rời sân và được thay thế bởi Yaroslav Shevchenko.
Thẻ vàng cho Oleksandr Kamenskyi.
Yevhenii Morozko rời sân và được thay thế bởi Denys Svityukha.
Oleksandr Kozak rời sân và được thay thế bởi Anton Glushchenko.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Raymond Owusu.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Carlos Paraco đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kudrivka vs Kryvbas

Đội hình xuất phát Kudrivka vs Kryvbas
Kudrivka (4-1-4-1): Illia Karavashenko (44), Oleksiy Gusiev (30), Miroslav Serdyuk (17), Jair Collahuazo (55), Artem Machelyuk (39), Victor Adeyinka (23), Oleksandr Kozak (10), Oleksandr Kozak (10), Andriy Storchous (8), Denis Nagnoynyi (29), Yevgeniy Morozko (33), Raymond Owusu (24)
Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Volodymyr Vilivald (4), Joseph Jones (15), Ante Bekavac (5), Andrusw Araujo (6), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Oleksandr Kamenskyi (21), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)

| Thay người | |||
| 46’ | Oleksandr Kozak Anton Glushchenko | 59’ | Oleksandr Kamenskyi Yaroslav Shevchenko |
| 46’ | Oleg Pushkaryov Denys Svitiukha | 69’ | Ante Bekavac Yvan Dibango |
| 65’ | Artem Machelyuk Marian Farina | 69’ | Maksim Zaderaka Volodymyr Mulyk |
| 75’ | Raymond Owusu Artem Lyegostayev | ||
| 79’ | Denys Svityukha Oleh Pushkarov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mykhailo Kulyk | Volodymyr Makhankov | ||
Anton Yashkov | Bogdan Khoma | ||
Marian Farina | Yvan Dibango | ||
Bogdan Veklyak | Giovany Herbert | ||
Yuriy Potimkov | Yaroslav Shevchenko | ||
Artur Dumanyuk | Volodymyr Mulyk | ||
Faites Makosso | Jhoel Maya | ||
Anton Glushchenko | Carlos Rojas | ||
Oleh Pushkarov | Tymur Butenko | ||
Denys Svitiukha | Thiago Borges | ||
Alban Taipi | Assan Seck | ||
Denys Svitiukha | |||
Artem Lyegostayev | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kudrivka
Thành tích gần đây Kryvbas
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 23 | 12 | 5 | 6 | 24 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 22 | 10 | 8 | 4 | 12 | 38 | T B T H T | |
| 6 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | T H B T B | |
| 7 | 23 | 8 | 10 | 5 | 0 | 34 | B H T H H | |
| 8 | 23 | 8 | 8 | 7 | 6 | 32 | H T T T T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -6 | 26 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 6 | 7 | 10 | -18 | 25 | H B B H B | |
| 12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -9 | 23 | B T T B T | |
| 13 | 23 | 5 | 6 | 12 | -13 | 21 | T H H B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B H | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 23 | 2 | 4 | 17 | -41 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch