Thứ Năm, 19/03/2026

Trực tiếp kết quả Kudrivka vs Polissya Zhytomyr hôm nay 18-03-2026

Giải VĐQG Ukraine - Th 4, 18/3

Đang diễn ra

Kudrivka

Kudrivka

0 : 3

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

Hiệp một: 0-2
T4, 23:00 18/03/2026
Vòng 21 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Maksym Bragaru)
18
Oleksiy Hutsuliak (Kiến tạo: Borys Krushynskyi)
24
Faites Makosso (Thay: Denis Nagnoynyi)
38
Artem Liehostaiev (Thay: Oleksandr Belyaev)
46
Oleksandr Nazarenko (Thay: Oleh Fedor)
60
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Kudrivka vs Polissya Zhytomyr

Tất cả (12)
66' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

60'

Oleh Fedor rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Nazarenko.

46'

Oleksandr Belyaev rời sân và được thay thế bởi Artem Liehostaiev.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.

38'

Denis Nagnoynyi rời sân và được thay thế bởi Faites Makosso.

24'

Borys Krushynskyi đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Oleksiy Hutsuliak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oleksiy Hutsuliak đã ghi bàn!

18'

Maksym Bragaru đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Oleksiy Hutsuliak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oleksiy Hutsuliak đã ghi bàn!

18' V À A A A O O O Polissya Zhytomyr ghi bàn.

V À A A A O O O Polissya Zhytomyr ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Kudrivka vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Kudrivka
Kudrivka
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
0 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kudrivka vs Polissya Zhytomyr

Kudrivka (4-1-4-1): Anton Yashkov (37), Oleksiy Gusiev (30), Bogdan Veklyak (22), Jair Collahuazo (55), Artem Machelyuk (39), Artur Dumanyuk (19), Oleksandr Kozak (10), Denis Nagnoynyi (29), Oleksandr Belyaev (7), Yevgeniy Morozko (33), Alban Taipi (9)

Polissya Zhytomyr (4-1-4-1): Yevgen Volynets (23), Bogdan Mykhaylichenko (15), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Borys Krushynskyi (55), Ruslan Babenko (8), Oleksii Gutsuliak (11), Lindon Emerllahu (14), Oleg Fedor (27), Maksym Bragaru (45), Mykola Haiduchyk (89)

Kudrivka
Kudrivka
4-1-4-1
37
Anton Yashkov
30
Oleksiy Gusiev
22
Bogdan Veklyak
55
Jair Collahuazo
39
Artem Machelyuk
19
Artur Dumanyuk
10
Oleksandr Kozak
29
Denis Nagnoynyi
7
Oleksandr Belyaev
33
Yevgeniy Morozko
9
Alban Taipi
89
Mykola Haiduchyk
45
Maksym Bragaru
27
Oleg Fedor
14
Lindon Emerllahu
11
Oleksii Gutsuliak
8
Ruslan Babenko
55
Borys Krushynskyi
5
Eduard Sarapii
44
Serhii Chobotenko
15
Bogdan Mykhaylichenko
23
Yevgen Volynets
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-1-4-1
Thay người
38’
Denis Nagnoynyi
Faites Makosso
60’
Oleh Fedor
Oleksandr Nazarenko
46’
Oleksandr Belyaev
Artem Lyegostayev
Cầu thủ dự bị
Illia Karavashenko
Georgiy Bushchan
Mykhailo Kulyk
Oleg Kudryk
Miroslav Serdyuk
Oleksandr Nazarenko
Yaroslav Kysil
Oleksandr Filippov
Maksym Melnychuk
Ilir Krasniqi
Valeriy Rogozynsky
Oleksandr Andriyevskiy
Faites Makosso
Volodymyr Shepelev
Andriy Storchous
Borel Tomandzoto
Oleh Pushkarov
Bogdan Lednev
Denys Svitiukha
Giorgi Maisuradze
Artem Lyegostayev
Maksym Melnychenko
Yuriy Potimkov
Igor Krasnopir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Kudrivka

VĐQG Ukraine
14/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-2
12/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025
31/10 - 2025

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2014513647T T T T T
2CherkasyCherkasy2014241744T T B T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2113352242T T T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2011542138T T T T T
5KryvbasKryvbas20875431H H T H B
6Metalist 1925Metalist 192519874931T H T T B
7FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka20785-129H B T B H
8ZoryaZorya20776328B H B T H
9FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv20668-1224B B T H B
10KarpatyKarpaty20587-123B B B H T
11Veres RivneVeres Rivne19577-722B T B B H
12KudrivkaKudrivka215610-1121H H T H H
13Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi206212-920B B B T T
14Rukh LvivRukh Lviv206113-1519T B B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya202513-2111B H B B B
16SC PoltavaSC Poltava202315-359B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow