Thẻ vàng cho Guilherme Lima.
Fabricio Yan 40 | |
Jair Collahuazo (Thay: Marian Faryna) 40 | |
Anton Glushchenko 42 | |
Denys Ndukve 45+1' | |
Guilherme Lima (Thay: Wesley Moreira) 46 | |
Yaroslav Kysyl (Thay: Yevhenii Morozko) 61 | |
Alban Taipi (Thay: Artem Liehostaiev) 62 | |
Dmytro Godya (Thay: Fabricio Yan) 67 | |
Vladyslav Sharay (Thay: Andre Goncalves) 68 | |
Dmytro Klyots (Thay: Igor Kharatin) 76 | |
Oleksandr Belyaev (Thay: Raymond Owusu) 81 | |
Bogdan Veklyak (Thay: Myroslav Serdyuk) 82 | |
Guilherme Lima 87 |
Thống kê trận đấu Kudrivka vs Veres Rivne

Diễn biến Kudrivka vs Veres Rivne
Myroslav Serdyuk rời sân và được thay thế bởi Bogdan Veklyak.
Raymond Owusu rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Belyaev.
Igor Kharatin rời sân và được thay thế bởi Dmytro Klyots.
Andre Goncalves rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Sharay.
Fabricio Yan rời sân và được thay thế bởi Dmytro Godya.
Artem Liehostaiev rời sân và được thay thế bởi Alban Taipi.
Yevhenii Morozko rời sân và được thay thế bởi Yaroslav Kysyl.
Wesley Moreira rời sân và được thay thế bởi Guilherme Lima.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Denys Ndukve.
V À A A O O O - Anton Glushchenko ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fabricio Yan.
Marian Faryna rời sân và được thay thế bởi Jair Collahuazo.
Thẻ vàng cho Fabricio Yan.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kudrivka vs Veres Rivne
Kudrivka (4-1-2-3): Illia Karavashenko (44), Oleksiy Gusiev (30), Miroslav Serdyuk (17), Miroslav Serdyuk (17), Marian Farina (74), Artem Machelyuk (39), Artur Dumanyuk (19), Denis Nagnoynyi (29), Anton Glushchenko (21), Artem Lyegostayev (77), Raymond Owusu (24), Yevgeniy Morozko (33)
Veres Rivne (4-1-4-1): Valentyn Horokh (91), Konstantinos Stamoulis (22), Kai Cipot (4), Roman Goncharenko (33), Sergiy Korniychuk (5), Igor Kharatin (14), Denys Ndukve (30), Vitaliy Boyko (18), Fabricio Yan (7), Andre Gonsalves (19), Wesley Pomba (11)

| Thay người | |||
| 40’ | Marian Faryna Jair Collahuazo | 46’ | Wesley Moreira Guilherme de Jesus Lima |
| 61’ | Yevhenii Morozko Yaroslav Kysil | 67’ | Fabricio Yan Dmytro Godya |
| 62’ | Artem Liehostaiev Alban Taipi | 68’ | Andre Goncalves Vladyslav Sharay |
| 81’ | Raymond Owusu Oleksandr Belyaev | 76’ | Igor Kharatin Dmytro Klyots |
| 82’ | Myroslav Serdyuk Bogdan Veklyak | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Anton Yashkov | Guilherme de Jesus Lima | ||
Mykhailo Kulyk | Andriy Kozhukhar | ||
Bogdan Veklyak | Mikhaylo Protasevych | ||
Yuriy Potimkov | Danyil Checher | ||
Yaroslav Kysil | Semen Vovchenko | ||
Maksym Melnychuk | Maksym Smiyan | ||
Alban Taipi | Dmytro Klyots | ||
Oleksandr Belyaev | Dmytro Godya | ||
Oleh Pushkarov | Ignat Pushkutsa | ||
Jair Collahuazo | Vladyslav Sharay | ||
Faites Makosso | Serhii Sten | ||
Pavlo Stefanyuk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kudrivka
Thành tích gần đây Veres Rivne
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 2 | 4 | 17 | 44 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 20 | 39 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | H H T H B | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 9 | 31 | T H T T B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | -1 | 29 | H B T B H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 9 | 20 | 6 | 6 | 8 | -12 | 24 | B B T H B | |
| 10 | 20 | 5 | 8 | 7 | -1 | 23 | B B B H T | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -7 | 22 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | H H T H H | |
| 13 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B B T T | |
| 14 | 20 | 6 | 1 | 13 | -15 | 19 | T B B B B | |
| 15 | 20 | 2 | 5 | 13 | -21 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 20 | 2 | 3 | 15 | -35 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch