Chủ Nhật, 31/05/2026
Santeri Hostikka
10
Jukka Raitala
47
Saku Savolainen (Thay: Talles)
65
Atomu Tanaka (Thay: Perparim Hetemaj)
68
Roope Riski (Thay: Bojan Radulovic)
68
Fabian Serrarens (Thay: Santeri Hostikka)
68
Manuel Martic (Thay: Nassim Boujellab)
71
Fabian Serrarens
77
Santeri Haarala (Thay: Tim Vaeyrynen)
80
Taneli Haemaelaeinen
88
Murilo
90
Janis Ikaunieks
90+2'

Thống kê trận đấu KuPS vs HJK Helsinki

số liệu thống kê
KuPS
KuPS
HJK Helsinki
HJK Helsinki
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
10 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát KuPS vs HJK Helsinki

KuPS (3-4-3): Johannes Kreidl (21), Diogo Tomas (3), Paulo Ricardo (2), Taneli Haemaelaeinen (33), Henri Toivomaki (22), Anton Popovitch (14), Janis Ikaunieks (10), Daniel Jose Carrillo Montilla (23), Clinton Antwi (25), Tim Vayrynen (9), Talles (11)

Cầu thủ dự bị
Henry Uzochokwu Unuorah
Otso Virtanen
Santeri Haarala
Sebastian Dahlstrom
Iiro Jarvinen
Felipe Aspegren
Saku Savolainen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
29/05 - 2022
02/07 - 2022
05/05 - 2023
03/09 - 2023
06/04 - 2024
20/06 - 2024
31/05 - 2025
28/06 - 2025
19/10 - 2025
09/11 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 2-1
20/05 - 2026
H1: 1-0
16/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0
02/05 - 2026
H1: 1-0
26/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 1-1
18/04 - 2026
H1: 1-0
11/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
30/05 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
08/05 - 2026
04/05 - 2026
29/04 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku11731924T T T T H
2KuPSKuPS11551620H H T T H
3AC OuluAC Oulu9603718B T B T T
4HJK HelsinkiHJK Helsinki10433515T B H B T
5TPSTPS9432315H T B B T
6VPSVPS9342113T H H T B
7FC LahtiFC Lahti9324211B H H B T
8IF GnistanIF Gnistan9324-211T H T B T
9IlvesIlves10235-89T H B T B
10FF JaroFF Jaro9144-87H B B B T
11SJK-JSJK-J9135-66H H B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn9045-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow