Thứ Bảy, 12/09/2026
Otto Ruoppi (Kiến tạo: Jaime Moreno)
2
Mihailo Bogicevic
35
Matej Markovic
43
Mads Borchers (Thay: Martin Kirilov)
46
Mads Borchers
47
Lassi Lappalainen (Thay: Toivo Mero)
66
Jere Kallinen (Thay: Teemu Pukki)
67
Bob Nii Armah
68
David Ezeh (Thay: Liam Moeller)
72
Gustav Engvall (Thay: Bob Nii Armah)
74
Niilo Kujasalo (Thay: Valentin Gasc)
86
Taneli Haemaelaeinen (Thay: Saku Savolainen)
86
Antton Nylund (Thay: Lucas Lingman)
86

Thống kê trận đấu KuPS vs HJK Helsinki

số liệu thống kê
KuPS
KuPS
HJK Helsinki
HJK Helsinki
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
14 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 11

Diễn biến KuPS vs HJK Helsinki

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Lucas Lingman rời sân và được thay thế bởi Antton Nylund.

86'

Saku Savolainen rời sân và được thay thế bởi Taneli Haemaelaeinen.

86'

Valentin Gasc rời sân và được thay thế bởi Niilo Kujasalo.

74'

Bob Nii Armah rời sân và được thay thế bởi Gustav Engvall.

72'

Liam Moeller rời sân và được thay thế bởi David Ezeh.

68' Thẻ vàng cho Bob Nii Armah.

Thẻ vàng cho Bob Nii Armah.

67'

Teemu Pukki rời sân và được thay thế bởi Jere Kallinen.

66'

Toivo Mero rời sân và được thay thế bởi Lassi Lappalainen.

47' V À A A O O O - Mads Borchers đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mads Borchers đã ghi bàn!

47' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Martin Kirilov rời sân và anh được thay thế bởi Mads Borchers.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43' Thẻ vàng cho Matej Markovic.

Thẻ vàng cho Matej Markovic.

35' Thẻ vàng cho Mihailo Bogicevic.

Thẻ vàng cho Mihailo Bogicevic.

2'

Jaime Moreno đã kiến tạo cho bàn thắng.

2' V À A A O O O - Otto Ruoppi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Otto Ruoppi đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát KuPS vs HJK Helsinki

KuPS (4-2-3-1): Johannes Kreidl (1), Saku Savolainen (6), Brahima Magassa (28), Kasim Adams (4), Clinton Antwi (25), Valentin Gasc (10), Petteri Pennanen (8), Joslyn Luyeye-Lutumba (21), Otto Ruoppi (34), Bob Nii Armah (24), Jaime Moreno (11)

HJK Helsinki (4-3-3): Matej Markovic (44), Brooklyn Lyons-Foster (2), Mihailo Bogicevic (31), Ville Tikkanen (6), Leonel Dahl Montano (14), Lucas Lingman (10), Martin Kirilov (17), Pyry Mentu (8), Liam Moller (22), Teemu Pukki (20), Toivo Mero (18)

KuPS
KuPS
4-2-3-1
1
Johannes Kreidl
6
Saku Savolainen
28
Brahima Magassa
4
Kasim Adams
25
Clinton Antwi
10
Valentin Gasc
8
Petteri Pennanen
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
34
Otto Ruoppi
24
Bob Nii Armah
11
Jaime Moreno
18
Toivo Mero
20
Teemu Pukki
22
Liam Moller
8
Pyry Mentu
17
Martin Kirilov
10
Lucas Lingman
14
Leonel Dahl Montano
6
Ville Tikkanen
31
Mihailo Bogicevic
2
Brooklyn Lyons-Foster
44
Matej Markovic
HJK Helsinki
HJK Helsinki
4-3-3
Thay người
74’
Bob Nii Armah
Gustav Engvall
46’
Martin Kirilov
Mads Borchers
86’
Saku Savolainen
Taneli Hamalainen
66’
Toivo Mero
Lassi Lappalainen
86’
Valentin Gasc
Niilo Kujasalo
67’
Teemu Pukki
Jere Kallinen
72’
Liam Moeller
David Ezeh
86’
Lucas Lingman
Antton Nylund
Cầu thủ dự bị
Taneli Hamalainen
Mads Borchers
Arttu Lotjonen
David Ezeh
Souleymane Soumahoro
Lassi Lappalainen
Arttu Heinonen
Jere Kallinen
Niilo Kujasalo
Antton Nylund
Gustav Engvall
Kaius Simojoki
Saku Heiskanen
Miska Ylitolva
Kalle Ward
Emil Levealahti
Hemmo Riihimaki
Jesse Öst

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
29/05 - 2022
02/07 - 2022
05/05 - 2023
03/09 - 2023
06/04 - 2024
20/06 - 2024
31/05 - 2025
28/06 - 2025
19/10 - 2025
09/11 - 2025
26/04 - 2026
27/06 - 2026

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
23/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
16/08 - 2026
H1: 1-2
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
H1: 1-0
Europa League
06/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
01/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây HJK Helsinki

VĐQG Phần Lan
09/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
Europa Conference League
06/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
VĐQG Phần Lan
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow