Chủ Nhật, 25/10/2026
Niilo Kujasalo (Thay: Calvin Kabuye)
35
Saku Savolainen (Thay: Gustav Engvall)
58
Adeleke Akinyemi (Thay: Danny Perez)
67
Joslyn Luyeye-Lutumba (Thay: Bob Nii Armah)
78
Artur Atarah (Thay: Otto Hannula)
78
Saku Heiskanen (Thay: Niilo Kujasalo)
79
Jaime Moreno (Kiến tạo: Saku Savolainen)
81
Marcelo Costa (Thay: Juhani Ojala)
88
Adam Jouhi (Thay: Max Herman Bjurstroem)
89
Joakim Latonen (Thay: Sergey Eremenko)
89

Thống kê trận đấu KuPS vs IF Gnistan

số liệu thống kê
KuPS
KuPS
IF Gnistan
IF Gnistan
76 Kiểm soát bóng 24
11 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 10
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 10

Diễn biến KuPS vs IF Gnistan

Tất cả (15)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89'

Sergey Eremenko rời sân và được thay thế bởi Joakim Latonen.

89'

Max Herman Bjurstroem rời sân và được thay thế bởi Adam Jouhi.

88'

Juhani Ojala rời sân và được thay thế bởi Marcelo Costa.

81'

Saku Savolainen đã kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Jaime Moreno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaime Moreno đã ghi bàn!

79'

Niilo Kujasalo rời sân và được thay thế bởi Saku Heiskanen.

78'

Otto Hannula rời sân và được thay thế bởi Artur Atarah.

78'

Bob Nii Armah rời sân và được thay thế bởi Joslyn Luyeye-Lutumba.

67'

Danny Perez rời sân và được thay thế bởi Adeleke Akinyemi.

58'

Gustav Engvall rời sân và được thay thế bởi Saku Savolainen.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35'

Calvin Kabuye rời sân và được thay thế bởi Niilo Kujasalo.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát KuPS vs IF Gnistan

KuPS (4-3-3): Johannes Kreidl (1), Clinton Antwi (25), Kasim Adams (4), Taneli Hamalainen (33), Bob Nii Armah (24), Petteri Pennanen (8), Otto Ruoppi (34), Valentin Gasc (10), Calvin Kabuye (19), Jaime Moreno (11), Gustav Engvall (9)

IF Gnistan (3-4-3): Ramilson Almeida (22), Ayo Obileye (67), Juhani Ojala (40), Rachide Gnanou (24), Edmund Arko-Mensah (12), Sergei Eremenko (14), Gabriel Europaeus (15), Max Herman Bjurstrom (20), Otto Hannula (27), Danny Perez (11), Roman Eremenko (26)

KuPS
KuPS
4-3-3
1
Johannes Kreidl
25
Clinton Antwi
4
Kasim Adams
33
Taneli Hamalainen
24
Bob Nii Armah
8
Petteri Pennanen
34
Otto Ruoppi
10
Valentin Gasc
19
Calvin Kabuye
11
Jaime Moreno
9
Gustav Engvall
26
Roman Eremenko
11
Danny Perez
27
Otto Hannula
20
Max Herman Bjurstrom
15
Gabriel Europaeus
14
Sergei Eremenko
12
Edmund Arko-Mensah
24
Rachide Gnanou
40
Juhani Ojala
67
Ayo Obileye
22
Ramilson Almeida
IF Gnistan
IF Gnistan
3-4-3
Thay người
35’
Saku Heiskanen
Niilo Kujasalo
67’
Danny Perez
Adeleke Akinyemi
58’
Gustav Engvall
Saku Savolainen
78’
Otto Hannula
Artur Atarah
78’
Bob Nii Armah
Joslyn Luyeye-Lutumba
88’
Juhani Ojala
Marcelo Costa
79’
Niilo Kujasalo
Saku Heiskanen
89’
Sergey Eremenko
Joakim Latonen
89’
Max Herman Bjurstroem
Adam Jouhi
Cầu thủ dự bị
Hemmo Riihimaki
Niklas Lindstroem
Joslyn Luyeye-Lutumba
Artur Atarah
Niilo Kujasalo
Joakim Latonen
Souleymane Soumahoro
Adeleke Akinyemi
Aaro Toivonen
Vertti Hänninen
Saku Heiskanen
Adam Jouhi
Saku Savolainen
Marcelo Costa
Arttu Lotjonen
Brahima Magassa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
19/05 - 2024
H1: 0-0
07/07 - 2024
H1: 3-1
27/04 - 2025
H1: 1-0
01/07 - 2025
H1: 3-1
27/09 - 2025
H1: 0-2
30/10 - 2025
H1: 1-0
11/04 - 2026
H1: 0-0
01/08 - 2026
H1: 0-1
08/09 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây KuPS

Europa Conference League
23/10 - 2026
VĐQG Phần Lan
18/10 - 2026
H1: 2-0
Europa Conference League
15/10 - 2026
VĐQG Phần Lan
11/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
H1: 0-2
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026

Thành tích gần đây IF Gnistan

VĐQG Phần Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
H1: 1-0
07/10 - 2026
18/09 - 2026
12/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
H1: 0-0
23/08 - 2026
17/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti2711610939T B H B T
2IlvesIlves2711511638T T T H T
3TPSTPS278811-432H B B B B
4SJK-JSJK-J276912-827H H T T B
5FF JaroFF Jaro274914-2721B H H T H
6IFK MariehamnIFK Mariehamn274716-2719B T B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Inter TurkuFC Inter Turku29151041555T H T B T
2HJK HelsinkiHJK Helsinki2815672151H H T T T
3KuPSKuPS2814951751H T B B T
4AC OuluAC Oulu2913412-143B T B T T
5IF GnistanIF Gnistan291199242H H B B B
6VPSVPS2911612-339B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow