Thứ Tư, 09/09/2026

Trực tiếp kết quả KuPS vs VPS hôm nay 29-04-2022

Giải VĐQG Phần Lan - Th 6, 29/4

Kết thúc

KuPS

KuPS

3 : 1

VPS

VPS

Hiệp một: 2-0
T6, 22:00 29/04/2022
Vòng 1 - VĐQG Phần Lan
Savon Sanomat Areena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joona Veteli
7
Tim Vaeyrynen (Kiến tạo: Anton Popovitch)
35
Aleksi Pahkasalo (Thay: Steven Morrissey)
46
Sebastian Strandvall (Thay: Miika Niemi)
46
Tete Yengi
48
Santeri Haarala (Thay: Tim Vaeyrynen)
61
Talles (Thay: Janis Ikaunieks)
61
Antti-Ville Raeisaenen (Thay: Gustaf Backaliden)
66
Juhani Pikkarainen
71
Talles
72
(Pen) Sebastian Strandvall
73
Joonas Vahtera
82
(Pen) Anton Popovitch
83
Gabriel Bispo (Thay: Joona Veteli)
84
Jesper Engstroem (Thay: Joonas Vahtera)
89
Josep Nuorela
90+3'

Thống kê trận đấu KuPS vs VPS

số liệu thống kê
KuPS
KuPS
VPS
VPS
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát KuPS vs VPS

KuPS (4-3-3): Johannes Kreidl (21), Henry Uzochokwu (15), Diogo Tomas (3), Paulo Ricardo (2), Taneli Haemaelaeinen (33), Sebastian Dahlstroem (8), Janis Ikaunieks (10), Anton Popovitch (14), Joona Veteli (7), Tim Vaeyrynen (9), Clinton Antwi (25)

VPS (5-3-2): Oskari Forsman (1), Miika Niemi (23), Mikko Pitkaenen (5), Kareem Moses (12), Juhani Pikkarainen (3), Samba Sillah (11), Gustaf Backaliden (19), Prosper Ahiabu (21), Joonas Vahtera (30), Steven Morrissey (10), Tete Yengi (14)

KuPS
KuPS
4-3-3
21
Johannes Kreidl
15
Henry Uzochokwu
3
Diogo Tomas
2
Paulo Ricardo
33
Taneli Haemaelaeinen
8
Sebastian Dahlstroem
10
Janis Ikaunieks
14
Anton Popovitch
7
Joona Veteli
9
Tim Vaeyrynen
25
Clinton Antwi
14
Tete Yengi
10
Steven Morrissey
30
Joonas Vahtera
21
Prosper Ahiabu
19
Gustaf Backaliden
11
Samba Sillah
3
Juhani Pikkarainen
12
Kareem Moses
5
Mikko Pitkaenen
23
Miika Niemi
1
Oskari Forsman
VPS
VPS
5-3-2
Thay người
61’
Tim Vaeyrynen
Santeri Haarala
46’
Steven Morrissey
Aleksi Pahkasalo
61’
Janis Ikaunieks
Talles
46’
Miika Niemi
Sebastian Strandvall
84’
Joona Veteli
Gabriel Bispo
66’
Gustaf Backaliden
Antti-Ville Raeisaenen
89’
Joonas Vahtera
Jesper Engstroem
Cầu thủ dự bị
Otso Virtanen
Teppo Marttinen
Nika Sichinava
Aleksi Pahkasalo
Santeri Haarala
Sebastian Strandvall
Talles
Samuel Lindeman
Gabriel Bispo
Antti-Ville Raeisaenen
Samuli Miettinen
Josep Nuorela
Iiro Jaervinen
Jesper Engstroem

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
29/04 - 2022
H1: 2-0
11/09 - 2022
H1: 0-0
11/06 - 2023
H1: 0-1
08/07 - 2023
H1: 0-0
10/05 - 2024
H1: 0-0
22/05 - 2024
H1: 0-1
25/05 - 2025
H1: 0-1
19/07 - 2025
H1: 0-0
13/06 - 2026
H1: 1-0
25/07 - 2026
H1: 3-0

Thành tích gần đây KuPS

VĐQG Phần Lan
31/08 - 2026
Europa Conference League
27/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
23/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
16/08 - 2026
H1: 1-2
Europa League
14/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
09/08 - 2026
H1: 1-0
Europa League
06/08 - 2026
VĐQG Phần Lan
01/08 - 2026
H1: 0-1
Champions League
28/07 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây VPS

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 0-1
22/08 - 2026
H1: 0-1
14/08 - 2026
H1: 0-2
08/08 - 2026
H1: 1-2
02/08 - 2026
25/07 - 2026
H1: 3-0
18/07 - 2026
10/07 - 2026
H1: 0-0
04/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532T H T H H
3IlvesIlves238411-128B T B B B
4SJK-JSJK-J234811-820T H B B H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2313731646T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4VPSVPS231067836T B T B T
5IF GnistanIF Gnistan231067636B H T T H
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow