Thứ Bảy, 11/04/2026
Alex Souza
12
Alex Souza
13
Takaya Kimura
31
Kyo Sato
45+5'
Joao Pedro
45+9'
Kosei Ogura (Thay: Yuta Kamiya)
60
Werik Popo (Thay: Masaya Matsumoto)
60
Sung-Jun Yoon
64
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC

Tất cả (14)
60'

Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.

60'

Yuta Kamiya rời sân và được thay thế bởi Kosei Ogura.

57' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.

45+9' V À A A O O O - Joao Pedro ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Pedro ghi bàn!

45+5' V À A A O O O - Kyo Sato ghi bàn!

V À A A O O O - Kyo Sato ghi bàn!

45+5' V À A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.

V À A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.

31' V À A A O O O - Takaya Kimura ghi bàn!

V À A A O O O - Takaya Kimura ghi bàn!

31'

V À A A A O O O Fagiano Okayama FC ghi bàn.

13' Thẻ vàng cho Alex Souza.

Thẻ vàng cho Alex Souza.

12' V À A A O O O - Alex Souza ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Souza ghi bàn!

12' V À A A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.

V À A A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
59 Kiểm soát bóng 41
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 10
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC

Kyoto Sanga FC (4-1-3-2): Gakuji Ota (1), Shinnosuke Fukuda (2), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Kyo Sato (44), Sung-jun Yoon (25), Joao Pedro (6), Taiki Hirato (39), Alex Souza (17), Marco Tulio (11), Fuchi Honda (99)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Taro Hamada (52), Yugo Tatsuta (48), Daichi Tagami (18), Kaito Abe (4), Masaya Matsumoto (28), Eiji Miyamoto (41), Yuta Kamiya (33), Kosuke Shirai (51), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Lucao (99)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-3-2
1
Gakuji Ota
2
Shinnosuke Fukuda
50
Yoshinori Suzuki
34
Henrique Trevisan
44
Kyo Sato
25
Sung-jun Yoon
6
Joao Pedro
39
Taiki Hirato
17
Alex Souza
11
Marco Tulio
99
Fuchi Honda
99
Lucao
8
Ataru Esaka
27
Takaya Kimura
51
Kosuke Shirai
33
Yuta Kamiya
41
Eiji Miyamoto
28
Masaya Matsumoto
4
Kaito Abe
18
Daichi Tagami
48
Yugo Tatsuta
52
Taro Hamada
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Kentaro Kakoi
Lennart Moser
Shogo Asada
Hiroshi Omori
Yusuke Ishida
Haruka Motoyama
Masaya Okugawa
Kaito Fujii
Takuji Yonemoto
Kosei Ogura
Taiyo Hiraoka
Noah kenshin Browne
Ryuma Nakano
Kota Kawano
Haruki Arai
Werik Popo
David Silva
Kazunari Ichimi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/06 - 2021
20/11 - 2021
J League 1
15/02 - 2025
30/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy9324-213B T B H B
6Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9324211T B H B B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433317B B T H B
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117T B H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214H T B H B
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-611T H T B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow