Masaya Matsumoto rời sân và được thay thế bởi Werik Popo.
Alex Souza 12 | |
Alex Souza 13 | |
Takaya Kimura 31 | |
Kyo Sato 45+5' | |
Joao Pedro 45+9' | |
Kosei Ogura (Thay: Yuta Kamiya) 60 | |
Werik Popo (Thay: Masaya Matsumoto) 60 | |
Sung-Jun Yoon 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC
Yuta Kamiya rời sân và được thay thế bởi Kosei Ogura.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
V À A A O O O - Joao Pedro ghi bàn!
V À A A O O O - Kyo Sato ghi bàn!
V À A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.
V À A A O O O - Takaya Kimura ghi bàn!
V À A A A O O O Fagiano Okayama FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Alex Souza.
V À A A O O O - Alex Souza ghi bàn!
V À A A A O O O O - Kyoto Sanga FC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC


Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC
Kyoto Sanga FC (4-1-3-2): Gakuji Ota (1), Shinnosuke Fukuda (2), Yoshinori Suzuki (50), Henrique Trevisan (34), Kyo Sato (44), Sung-jun Yoon (25), Joao Pedro (6), Taiki Hirato (39), Alex Souza (17), Marco Tulio (11), Fuchi Honda (99)
Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Taro Hamada (52), Yugo Tatsuta (48), Daichi Tagami (18), Kaito Abe (4), Masaya Matsumoto (28), Eiji Miyamoto (41), Yuta Kamiya (33), Kosuke Shirai (51), Takaya Kimura (27), Ataru Esaka (8), Lucao (99)


| Cầu thủ dự bị | |||
Kentaro Kakoi | Lennart Moser | ||
Shogo Asada | Hiroshi Omori | ||
Yusuke Ishida | Haruka Motoyama | ||
Masaya Okugawa | Kaito Fujii | ||
Takuji Yonemoto | Kosei Ogura | ||
Taiyo Hiraoka | Noah kenshin Browne | ||
Ryuma Nakano | Kota Kawano | ||
Haruki Arai | Werik Popo | ||
David Silva | Kazunari Ichimi | ||
Nhận định Kyoto Sanga FC vs Fagiano Okayama FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 11 | 23 | T T T T H | |
| 2 | 11 | 5 | 5 | 1 | 8 | 23 | T H T H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | -1 | 22 | T H B H T | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 14 | B T B H T | |
| 5 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 6 | 10 | 1 | 6 | 3 | -6 | 12 | H T B H H | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | T B H B B | |
| 8 | 10 | 3 | 1 | 6 | 0 | 11 | B H T T B | |
| 9 | 10 | 3 | 0 | 7 | -5 | 9 | T B T B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -5 | 9 | B B B T H | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 25 | H T T T T | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 17 | B B T H B | |
| 3 | 11 | 3 | 6 | 2 | 3 | 17 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 17 | T B H H T | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 16 | B T H T B | |
| 6 | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 14 | H T B H B | |
| 7 | 10 | 3 | 2 | 5 | -1 | 13 | B B B B H | |
| 8 | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | T B T B B | |
| 9 | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 11 | T H T B B | |
| 10 | 10 | 2 | 3 | 5 | -8 | 11 | B H H T T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
