Thứ Năm, 30/04/2026
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Anderson Patric Aguiar Oliveira)
5
(VAR check)
8
Sota Kawasaki
40
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
57
Daiki Kaneko (Thay: Shohei Takeda)
64
Teppei Yachida (Thay: Fuki Yamada)
64
Pedro Perotti (Thay: Adailton)
69
Sota Kawasaki (Kiến tạo: Kosuke Kinoshita)
75
Tsubasa Terayama (Thay: Yuto Nagatomo)
78
Yuta Arai (Thay: Koki Tsukagawa)
78
Osamu Henry Iyoha (Thay: Shimpei Fukuoka)
82
Ryogo Yamasaki (Thay: Kosuke Kinoshita)
90
(Pen) Patric
90+1'

Thống kê trận đấu Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
FC Tokyo
FC Tokyo
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kyoto Sanga FC vs FC Tokyo

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Tomoya Wakahara (1), Kosuke Shirai (14), Rikito Inoue (4), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Shimpei Fukuoka (10), Shohei Takeda (16), Fuki Yamada (27), Patric (9), Kosuke Kinoshita (17)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Koki Tsukagawa (35), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
1
Tomoya Wakahara
14
Kosuke Shirai
4
Rikito Inoue
3
Shogo Asada
44
Kyo Sato
7
Sota Kawasaki
10
Shimpei Fukuoka
16
Shohei Takeda
27
Fuki Yamada
9
Patric
17
Kosuke Kinoshita
15
Adailton
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
35
Koki Tsukagawa
37
Kei Koizumi
10
Keigo Higashi
49
Kashifu Bangunagande
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
64’
Shohei Takeda
Daiki Kaneko
57’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
64’
Fuki Yamada
Teppei Yachida
69’
Adailton
Pedro Perotti
82’
Shimpei Fukuoka
Osamu Henry Iyoha
78’
Yuto Nagatomo
Tsubasa Terayama
90’
Kosuke Kinoshita
Ryogo Yamasaki
78’
Koki Tsukagawa
Yuta Arai
Cầu thủ dự bị
Warner Hahn
Taishi Brandon Nozawa
Osamu Henry Iyoha
Shuhei Tokumoto
Daigo Araki
Henrique
Daiki Kaneko
Tsubasa Terayama
Teppei Yachida
Pedro Perotti
Ryogo Yamasaki
Kota Tawaratsumida
Yudai Kimura
Yuta Arai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/03 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
12/08 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024
31/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow